installment

ɪnˈstɔːlmənt
ihn·STAWL·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khoản trả góp

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về tiền được chia ra trả từng phần, nhất là mua xe, điện thoại, đồ gia dụng hoặc khoản vay. Thường đi với monthly, plan, pay in để nói số kỳ và số tiền mỗi kỳ.

Sắc thái · Nuance

“Khoản trả góp” dễ làm người Việt nghĩ đến toàn bộ hình thức mua trả góp. Installment là từng khoản tiền riêng lẻ phải trả theo lịch; giọng tài chính, hợp đồng, không dùng cho “phần” của phim hay sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mua trả góp”, người học hay viết “buy by installments”. Cụm tự nhiên là “buy it in installments” hoặc “pay in installments”; từng khoản là “a monthly installment”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paymentKhoản thanh toán nói chung, có thể là trả một lần hoặc nhiều lần.
depositKhoản đặt cọc hoặc trả trước khi đặt chỗ hay ký hợp đồng.
feePhí dịch vụ hoặc lệ phí phải nộp, không phải phần trả góp của tổng giá.
installmentMột phần tiền được trả theo kỳ trong kế hoạch trả góp.

Câu ví dụ · Examples

💡 자동차 대출 상환을 이야기할 때

My car loan is split into 60 monthly installments of about $310 each.

Khoản vay mua xe của tôi chia thành 60 kỳ trả góp hàng tháng, mỗi kỳ khoảng 310 đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • loan isloan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • split intosplit‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • installments ofinstallments‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • about eachabout‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 가구점에서 결제 방법을 물을 때

Do you offer an installment plan with no interest if I pay it off in six months?

Cửa hàng có gói trả góp không lãi nếu tôi trả hết trong sáu tháng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • offer anoffer‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interest ifinterest‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it offit‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 연체를 걱정하는 친구에게

If you miss one installment, the late fee gets added and your credit score can drop.

Nếu bạn trễ một kỳ trả góp, phí phạt sẽ được cộng vào và điểm tín dụng có thể giảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • miss onemiss‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • gets addedgets‿addedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

monthly installmentkhoản trả góp hằng tháng
pay in installmentstrả góp nhiều đợt
first installmentkhoản trả đầu tiên
installment plankế hoạch trả góp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1