Nghĩa · Meaning
phỏng vấn
Cách dùng · Usage
Interview là cuộc trao đổi có câu hỏi rõ ràng để tuyển dụng, lấy thông tin hoặc ghi hình. Ở công việc: job interview với HR; khi học: interview a professor cho bài nghiên cứu; đời thường: xem interview của ca sĩ. Dễ nhầm với meeting: meeting bàn việc giữa nhiều người, còn interview có người hỏi và người trả lời. Cụm phổ biến: have an interview.
Sắc thái · Nuance
“Phỏng vấn” trong tiếng Việt bao phủ cả hỏi đáp báo chí và tuyển dụng. Interview trong tiếng Anh là buổi hỏi đáp có mục đích rõ, thường trang trọng; không dùng cho cuộc trò chuyện bình thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a job interview tomorrow morning.”
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- job interview→job‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She felt nervous before the interview.”
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.
“The actor gave an interview on live TV.”
Nam diễn viên trả lời phỏng vấn trên truyền hình trực tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave an→gave‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview on→interview‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →