interview

ˈɪntərvjuː
IHN·ter·vyoo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phỏng vấn

Cách dùng · Usage

Interview là cuộc trao đổi có câu hỏi rõ ràng để tuyển dụng, lấy thông tin hoặc ghi hình. Ở công việc: job interview với HR; khi học: interview a professor cho bài nghiên cứu; đời thường: xem interview của ca sĩ. Dễ nhầm với meeting: meeting bàn việc giữa nhiều người, còn interview có người hỏi và người trả lời. Cụm phổ biến: have an interview.

Sắc thái · Nuance

“Phỏng vấn” trong tiếng Việt bao phủ cả hỏi đáp báo chí và tuyển dụng. Interview trong tiếng Anh là buổi hỏi đáp có mục đích rõ, thường trang trọng; không dùng cho cuộc trò chuyện bình thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetingLà buổi gặp để trao đổi, không cần có cấu trúc hỏi đáp hay đánh giá.
conversationChỉ cuộc trò chuyện tự nhiên, thoải mái hơn interview.
auditionLà buổi thử tài của diễn viên, ca sĩ hoặc người biểu diễn.
interviewCó người hỏi, người trả lời và mục đích rõ như tuyển dụng hay lấy thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I have a job interview tomorrow morning.

Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • job interviewjob‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

She felt nervous before the interview.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.

💡 media

The actor gave an interview on live TV.

Nam diễn viên trả lời phỏng vấn trên truyền hình trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave angave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview oninterview‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

job interviewphỏng vấn xin việc
phone interviewphỏng vấn qua điện thoại
interview for a jobphỏng vấn cho việc làm
conduct an interviewtiến hành phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1