Nghĩa · Meaning
mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài
Cách dùng · Usage
Nói sau chuyến bay qua nhiều múi giờ, khi cơ thể chưa quen giờ mới: buồn ngủ ban ngày, tỉnh lúc 4 giờ sáng, khó tập trung ở buổi họp. Hay dùng trong du lịch và công việc.
Sắc thái · Nuance
Cụm tiếng Việt dài dễ làm người học hiểu là mọi mệt mỏi sau chuyến bay. “Jet lag” cụ thể là rối loạn ngủ, tỉnh táo do đi nhanh qua múi giờ; bay nội địa ngắn thường không gọi vậy.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi bị mệt”, người học viết “I am jet lag”. Đúng là danh từ “I have jet lag” hoặc tính từ có gạch nối “I’m jet-lagged.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The jet lag is brutal—I've been waking up at 4 a.m. every day this week.”
Lệch múi giờ khủng khiếp thật—cả tuần này ngày nào tôi cũng thức dậy lúc 4 giờ sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lag is→lag‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- brutal→bruᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- waking up→waking‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at a→at‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- m every→m‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“To beat jet lag, try to stay awake until it's bedtime in the new time zone.”
Để vượt qua lệch múi giờ, hãy cố thức đến giờ đi ngủ theo múi giờ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- awake until→awake‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bedtime in→bedtime‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry for the late response—I'm still dealing with jet lag from my trip to Tokyo.”
Xin lỗi vì trả lời muộn—tôi vẫn đang chịu lệch múi giờ sau chuyến đi Tokyo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- response I'm→response‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →