jogging

ˈdʒɑːɡɪŋ
JAH·gihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chạy bộ

Cách dùng · Usage

Jogging chỉ việc chạy nhẹ, đều nhịp, thường để khỏe hoặc thư giãn, không phải chạy hết tốc lực. Sau giờ làm, ai đó goes jogging quanh khu văn phòng; ở trường, đội thể thao khởi động bằng jogging; buổi sáng, người ta jogging in the park. Dễ nhầm với running: running rộng hơn và có thể nhanh, thi đấu; jogging chậm và thoải mái hơn. Cụm thường gặp: go jogging.

Sắc thái · Nuance

Dù cũng dịch là “chạy bộ”, “jogging” là danh từ chỉ hoạt động hoặc thói quen tập. Nó không phải động từ chia thì, nên không nói “I jogging” khi muốn nói đang chạy.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không chia động từ, người học viết “I jogging every morning”. Cần động từ “go” hoặc “do”: “I go jogging every morning” hay “Jogging is healthy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

runningRộng hơn jogging, có thể là chạy thi đấu, chạy dài hoặc tập luyện nặng.
exerciseChỉ hoạt động thể dục nói chung, gồm đi bộ, bơi, tập lực và nhiều loại khác.
cardioLà nhóm bài tập tim mạch trong ngôn ngữ phòng gym.
joggingChỉ chạy chậm nhẹ nhàng, thường để giữ sức khỏe.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

I go jogging in the park every morning.

Tôi đi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • jogging injogging‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • park everypark‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

Jogging helps me clear my mind after work.

Chạy bộ giúp tôi thư thái đầu óc sau giờ làm.

💡 weather

It was too hot for jogging this afternoon.

Chiều nay trời quá nóng để chạy bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go joggingđi chạy bộ
morning joggingchạy bộ buổi sáng
jogging shoesgiày chạy bộ
jogging routetuyến đường chạy bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1