it's up to you
Nghĩa · Meaning
tùy bạn quyết định
Cách dùng · Usage
Nói khi để người kia quyết định: chọn món ăn, đi đâu cuối tuần, xem phim gì, hoặc có tham gia kế hoạch không. Giọng thân mật; đôi khi cũng hàm ý mình không muốn quyết thay.
Sắc thái · Nuance
“Tùy bạn” trong tiếng Việt đôi khi nghe như mặc kệ hoặc hơi bực. “It’s up to you” thường trung tính, lịch sự: người nói trao quyền chọn thật sự, không nhất thiết thờ ơ hay khó chịu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng của “phụ thuộc vào bạn”, người Việt hay nói “It depends on you” khi mời ai chọn. Câu đó nghĩa là kết quả lệ thuộc bạn. Đúng là “It’s up to you.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Korean or Italian tonight? It's up to you.”
Tối nay ăn món Hàn hay món Ý? Tùy bạn quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Korean or→korean‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Italian→IᴅalianÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tonight It's→tonight‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can stay home or go out — it's up to you.”
Mình có thể ở nhà hoặc ra ngoài — tùy bạn thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- home or→home‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out it's→out‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's up to you whether we leave Friday night or Saturday morning.”
Đi tối thứ Sáu hay sáng thứ Bảy là tùy bạn quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It's up→it's‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- night or→night‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →