it's up to you

ɪts ˌʌp tə ˈjuː
ihts·uhp·tuh·YOO4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tùy bạn quyết định

Cách dùng · Usage

Nói khi để người kia quyết định: chọn món ăn, đi đâu cuối tuần, xem phim gì, hoặc có tham gia kế hoạch không. Giọng thân mật; đôi khi cũng hàm ý mình không muốn quyết thay.

Sắc thái · Nuance

“Tùy bạn” trong tiếng Việt đôi khi nghe như mặc kệ hoặc hơi bực. “It’s up to you” thường trung tính, lịch sự: người nói trao quyền chọn thật sự, không nhất thiết thờ ơ hay khó chịu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng của “phụ thuộc vào bạn”, người Việt hay nói “It depends on you” khi mời ai chọn. Câu đó nghĩa là kết quả lệ thuộc bạn. Đúng là “It’s up to you.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

You decideNói trực tiếp rằng người kia quyết định, đôi khi nghe hơi cứng.
Whatever you wantCó thể nghĩa là tùy bạn, nhưng cũng dễ nghe như thờ ơ hoặc khó chịu.
Your callCách nói thân mật rằng quyền quyết định thuộc về người kia.
it's up to youCách nói rộng và tự nhiên để nhường lựa chọn hoặc quyền quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 Choosing a restaurant

Korean or Italian tonight? It's up to you.

Tối nay ăn món Hàn hay món Ý? Tùy bạn quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Korean orkorean‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ItalianIᴅalianÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • tonight It'stonight‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Deciding how to spend the evening

We can stay home or go out — it's up to you.

Mình có thể ở nhà hoặc ra ngoài — tùy bạn thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • home orhome‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out it'sout‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Planning a departure time

It's up to you whether we leave Friday night or Saturday morning.

Đi tối thứ Sáu hay sáng thứ Bảy là tùy bạn quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It's upit's‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • night ornight‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

totally up to youhoàn toàn tùy bạn
it's really up to youthật sự tùy bạn
the choice is up to youquyền chọn là của bạn
leave it up to youđể bạn quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1