Nghĩa · Meaning
chạy bộ
Cách dùng · Usage
Jog là chạy với tốc độ nhẹ, đều, thường để rèn sức khỏe chứ không thi đấu. Ở công việc: jog before work là chạy trước giờ làm để tỉnh táo. Khi học: jog around campus là chạy quanh khuôn viên. Đời thường: jog in the park là chạy trong công viên. Dễ lẫn với run; run có thể nhanh, nghiêm túc hoặc trong cuộc đua, còn jog chậm và thư giãn hơn. Cụm hay gặp: go for a jog.
Sắc thái · Nuance
“Chạy bộ” có thể bao trùm nhiều tốc độ. “Jog” là chạy chậm, đều, thường để tập thể dục; không dùng cho chạy đua nhanh, chạy trốn, hay chỉ đi bộ nhanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I like to jog around the park before breakfast.”
Tôi thích chạy bộ quanh công viên trước bữa sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- jog around→jog‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Jogging three times a week keeps me healthy.”
Chạy bộ ba lần một tuần giúp tôi khỏe mạnh.
“They jog together every Saturday morning.”
Họ chạy bộ cùng nhau vào mỗi sáng thứ Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- together every→together‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →