journey

ˈdʒɜːrni
JURR·nee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hành trình, chuyến đi

Cách dùng · Usage

Journey nhấn vào cả quá trình di chuyển, thường dài hơn hoặc có cảm giác đáng nhớ, chứ không chỉ điểm đến. Ở công việc: the journey to a rural client site. Khi học: describe your journey to campus. Đời thường: a long train journey to visit family. Dễ lẫn với trip: trip thường là chuyến đi có mục đích và quay về; journey là chặng đường trải qua. Cụm hay gặp: a long journey.

Sắc thái · Nuance

“Chuyến đi” khiến người Việt có thể dùng journey cho mọi lần đi ngắn. Journey thường nhấn vào quá trình di chuyển, hơi dài hoặc đáng kể; trong nghĩa bóng, nó nghe trang trọng hơn “trip”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đi” không cần danh từ cụ thể, người Việt dễ nói “I had a journey to the supermarket”. Với việc ngắn hằng ngày, nói “I went to the supermarket”; journey hợp hơn với “a long journey home”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tripTừ thông dụng cho một chuyến đi hoặc lần ghé thăm, dù ngắn.
travelChỉ hoạt động di chuyển hoặc du lịch nói chung.
commuteLà việc đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm hoặc trường học.
journeyNhấn mạnh con đường và ý nghĩa của quá trình đến đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The journey to the coast takes three hours.

Hành trình đến bờ biển mất ba giờ.

💡 travel

We had a long but pleasant journey.

Chúng tôi đã có một chuyến đi dài nhưng dễ chịu.

💡 problem

The journey home was slow because of traffic.

Hành trình về nhà chậm chạp vì kẹt xe.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

long journeychuyến đi dài
begin a journeybắt đầu hành trình
journey homeđường về nhà
learning journeyquá trình học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1