keep back

kiːp bæk
keep·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứng lùi lại, giữ lại (một phần)

Cách dùng · Usage

Có hai cách dùng quen thuộc: bảo ai đứng lùi lại để an toàn, hoặc giữ lại một phần để dùng sau. Ví dụ ở sân ga, trước hàng rào công trình, hay chừa ít tiền, nước sốt, tài liệu dự phòng.

Sắc thái · Nuance

“Giữ lại” khiến người Việt dễ chỉ hiểu là cầm một vật. “Keep back” thường là giữ khoảng cách, chặn đám đông, hoặc giấu/để dành một phần; sắc thái hơi kiểm soát, phòng xa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lùi lại khỏi mép”, người học hay viết “keep back of the edge.” Sai: “Keep back of the platform.” Đúng: “Keep back from the platform edge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hold backRất gần nghĩa, nhưng rộng hơn với cảm xúc, sức lực và chuyển động.
keep backDùng khi giữ ai hoặc thứ gì lùi lại, không cho tiến lên hoàn toàn.
stay backChỉ việc tự ở lại phía sau, ít sắc thái bị kiểm soát.
withholdTrang trọng, dùng khi giữ lại tiền, thông tin hoặc sự cho phép.

Câu ví dụ · Examples

💡 안전 안내

Please keep back from the platform edge until the train stops.

Vui lòng đứng lùi xa mép sân ga cho đến khi tàu dừng hẳn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • platform edgeplatform‿edgeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 요리

I always keep back a little sauce in case the dish needs more flavor.

Tôi luôn giữ lại một ít nước sốt phòng khi món ăn cần thêm hương vị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back aback‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sauce insauce‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 행사

Staff asked the crowd to keep back so the ambulance could pass.

Nhân viên yêu cầu đám đông lùi lại để xe cứu thương có thể đi qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Staff askedstaff‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the crowd backgiữ đám đông lùi lại
keep back tearscố nén nước mắt
keep some money backđể dành ít tiền
keep information backgiấu bớt thông tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1