Nghĩa · Meaning
ngăn không cho, khiến không thể
Cách dùng · Usage
Keep from diễn tả một điều làm ai đó không thể làm việc định làm, thường theo mẫu keep someone/something from doing something. Ở công ty: a server error kept us from sending reports. Khi học: noise kept me from concentrating. Đời thường: rain kept the kids from playing outside. Dễ nhầm với stop: stop có thể là hành động trực tiếp; keep from nhấn vào trở ngại hoặc nguyên nhân cản. Cụm hay gặp: keep someone from doing.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “giữ khỏi” nên người Việt có thể nghĩ là giữ vật cách xa. Trong tiếng Anh, “keep someone from doing” nhấn vào nguyên nhân ngăn hành động xảy ra, thường trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ngăn ai làm gì” không cần dạng -ing, người học viết “The rain kept me from go out.” Đúng: “The rain kept me from going out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The noise kept us from hearing the speaker.”
Tiếng ồn khiến chúng tôi không nghe được người diễn thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept us→kept‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A typo kept the email from sending.”
Một lỗi đánh máy khiến email không gửi được.
“Technical issues kept her from starting on time.”
Sự cố kỹ thuật khiến cô ấy không thể bắt đầu đúng giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Technical issues→technical‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- starting on→starting‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →