keep in touch

kip ɪn tʌtʃ
keep·ihn·tuhch3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ liên lạc

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng keep in touch khi muốn tiếp tục liên lạc sau khi không còn gặp thường xuyên, thường mang sắc thái thân thiện hơn là cam kết chặt. Ở công ty, nói với đồng nghiệp nghỉ việc; ở lớp, nói sau lễ tốt nghiệp; đời thường, nói với hàng xóm chuyển nhà. Dễ lẫn với stay in contact: cụm đó trang trọng hơn. Cụm quen thuộc: keep in touch by email.

Sắc thái · Nuance

“Giữ liên lạc” khá sát, nhưng người Việt đôi khi dùng cho mọi lần nhắn tin. “Keep in touch” gợi việc duy trì quan hệ sau khi xa nhau, thân mật hoặc lịch sự, không phải báo cáo công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “liên lạc với ai”, người học bỏ “with”: “I keep in touch my old teacher.” Đúng: “I keep in touch with my old teacher.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay in touchGần keep in touch nhưng nhấn hơn việc tiếp tục duy trì liên lạc sẵn có.
keep in touchTập trung vào việc giữ quan hệ liên lạc về lâu dài.
contactChỉ một hành động liên hệ cụ thể, không hàm ý duy trì quan hệ.
reach outGợi việc chủ động liên hệ hoặc xin giúp đỡ, nghe mềm trong email công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 Saying goodbye after graduation

Let's keep in touch after graduation.

Sau khi tốt nghiệp mình vẫn giữ liên lạc nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep inkeep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • touch aftertouch‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • graduationgraduaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a friend abroad

We keep in touch by email.

Chúng tôi giữ liên lạc qua email.

💡 Ending a phone call with an old friend

It was great to talk. Keep in touch!

Nói chuyện vui lắm. Nhớ giữ liên lạc nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Keep inkeep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep in touch with friendsgiữ liên lạc với bạn
let's keep in touchmình giữ liên lạc nhé
still keep in touchvẫn còn liên lạc
keep in touch by emailliên lạc qua email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1