Nghĩa · Meaning
theo dõi và quản lý thông tin hoặc tiến độ
Cách dùng · Usage
Dùng rất đời thường khi cần theo dõi thông tin: ghi lại việc cần làm, đếm chi tiêu hằng ngày, quản lý email trả lời, hoặc nhớ tiến độ của nhiều người trong nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Theo dõi” có thể gợi việc quan sát ai đó. Keep track of nhấn mạnh nhớ, cập nhật hoặc ghi lại thông tin để không mất dấu; trung tính, rất hay dùng cho tiền, thời gian, đơn hàng, tiến độ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “theo dõi”, nhiều người nói “keep track expenses”. Trong tiếng Anh bắt buộc có of: “keep track of expenses”, “keep track of time”, “keep track of tasks.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please keep track of the replies in this thread.”
Xin hãy theo dõi các câu trả lời trong chuỗi email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- track of→track‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- replies in→replies‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep track of daily tasks with a simple list.”
Tôi theo dõi công việc hằng ngày bằng một danh sách đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- track of→track‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We keep track of customer questions every week.”
Chúng tôi theo dõi câu hỏi của khách hàng mỗi tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- track of→track‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- questions every→questions‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →