landlord

ˈlændlɔːrd
LAND·lawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chủ nhà, người cho thuê

Cách dùng · Usage

Dùng trong chuyện thuê nhà: gọi khi máy sưởi hỏng, hỏi về tiền đặt cọc, báo chuyển đi hoặc nhận thông báo tăng tiền thuê. Có thể là cá nhân hoặc công ty quản lý nhà.

Sắc thái · Nuance

“Chủ nhà” trong tiếng Việt có thể là chủ căn nhà mình đến chơi, nhưng landlord chỉ người sở hữu nhà hoặc căn hộ và cho thuê. Từ này mang sắc thái pháp lý, tiền thuê, hợp đồng, sửa chữa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chủ nhà” cũng nghĩa host, người Việt có thể nói “my landlord cooked dinner” khi ở nhà bạn. Nếu người đó tiếp khách, dùng host. Landlord chỉ người cho thuê: “My landlord raised the rent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

property ownerChỉ chủ sở hữu bất động sản nói chung, dù có cho thuê hay không.
property managerChỉ người hoặc công ty quản lý tòa nhà, không nhất thiết là chủ sở hữu.
hostHợp với chỗ ở ngắn hạn như Airbnb, không chính xác bằng landlord cho thuê dài hạn.
landlordChỉ chủ cho thuê trong quan hệ với người thuê và hợp đồng tiền nhà.
lessorLà từ pháp lý trong hợp đồng, nghe cứng trong hội thoại thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My landlord fixed the heater the same day I called.

Chủ nhà của tôi sửa lò sưởi ngay trong ngày tôi gọi.

💡 money

The landlord raised the rent by ten percent.

Chủ nhà tăng tiền thuê lên mười phần trăm.

💡 daily

We asked the landlord if we could paint the walls.

Chúng tôi hỏi chủ nhà xem có thể sơn tường không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call the landlordgọi chủ cho thuê
pay rent to the landlordtrả tiền thuê cho chủ
landlord and tenantchủ thuê và người thuê
ask the landlord to fix itnhờ chủ sửa nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1