Nghĩa · Meaning
chủ nhà, người cho thuê
Cách dùng · Usage
Dùng trong chuyện thuê nhà: gọi khi máy sưởi hỏng, hỏi về tiền đặt cọc, báo chuyển đi hoặc nhận thông báo tăng tiền thuê. Có thể là cá nhân hoặc công ty quản lý nhà.
Sắc thái · Nuance
“Chủ nhà” trong tiếng Việt có thể là chủ căn nhà mình đến chơi, nhưng landlord chỉ người sở hữu nhà hoặc căn hộ và cho thuê. Từ này mang sắc thái pháp lý, tiền thuê, hợp đồng, sửa chữa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “chủ nhà” cũng nghĩa host, người Việt có thể nói “my landlord cooked dinner” khi ở nhà bạn. Nếu người đó tiếp khách, dùng host. Landlord chỉ người cho thuê: “My landlord raised the rent.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My landlord fixed the heater the same day I called.”
Chủ nhà của tôi sửa lò sưởi ngay trong ngày tôi gọi.
“The landlord raised the rent by ten percent.”
Chủ nhà tăng tiền thuê lên mười phần trăm.
“We asked the landlord if we could paint the walls.”
Chúng tôi hỏi chủ nhà xem có thể sơn tường không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →