lease

liːs
lees1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hợp đồng thuê nhà

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều khi thuê nhà ở Mỹ: ký hợp đồng thuê căn hộ, đưa bản hợp đồng để chứng minh địa chỉ, hoặc kiểm tra điều khoản về tiền cọc, ngày trả nhà và tiền phạt.

Sắc thái · Nuance

“Hợp đồng thuê nhà” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ nói về nhà ở. Lease là văn bản thuê có giá trị pháp lý cho nhà, xe, mặt bằng hoặc thiết bị; trang trọng hơn “rental agreement” trong nhiều ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thuê nhà” bằng động từ “thuê”, người học có thể viết “I leased an apartment for live”. Đúng là “I signed a lease for an apartment” hoặc “I leased an apartment to live in”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rental agreementRộng hơn lease, có thể dùng cho hợp đồng thuê ngắn hoặc ít phức tạp.
leaseHợp với hợp đồng sử dụng dài hạn có thời hạn và điều kiện rõ ràng.
contractLà từ rộng cho mọi loại hợp đồng, thiếu cụ thể nếu không có ngữ cảnh thuê.
rentLà thuê hoặc trả tiền thuê, còn danh từ thường chỉ số tiền thuê hằng tháng.
hireỞ Anh có thể là thuê xe hay thiết bị, nhưng ở Mỹ thường là thuê người làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

The bank asked for a copy of my lease as proof of address.

Ngân hàng yêu cầu bản sao hợp đồng thuê nhà để chứng minh địa chỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bank askedbank‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lease aslease‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

Bring your signed lease when you register your new address at the office.

Hãy mang theo hợp đồng thuê đã ký khi đăng ký địa chỉ mới tại văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new addressnew‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

Please read the lease carefully before you sign it and pay anything.

Hãy đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi ký và trả bất kỳ khoản tiền nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sign itsign‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign a leaseký hợp đồng thuê
renew a leasegia hạn hợp đồng thuê
break a leasechấm dứt thuê sớm
lease agreementhợp đồng thuê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1