keyboard shortcut

ˈkiːbɔːrd ˈʃɔːrtkʌt
KEE·bawrd·shawrt·kuht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phím tắt để thực hiện nhanh một chức năng

Cách dùng · Usage

Khi làm việc trên máy tính, cụm này nói về tổ hợp phím giúp thao tác nhanh: tắt mic khi họp, lưu tài liệu, chuyển slide hoặc hoàn tác lỗi vừa gõ.

Sắc thái · Nuance

“Phím tắt” trong tiếng Việt đôi khi chỉ một phím đơn. Keyboard shortcut thường là tổ hợp phím hoặc phím lệnh giúp thao tác nhanh trong phần mềm; trung tính, phổ biến trong văn phòng và công nghệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói “phím tắt copy”, người học viết “shortcut copy” hoặc “copy shortcut key”. Dùng for để chỉ chức năng: “keyboard shortcut for copy”. Khi nói số nhiều: “learn keyboard shortcuts.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hotkeyChỉ phím hoặc tổ hợp phím chạy ngay một chức năng, hay gặp trong phần mềm.
shortcutRộng hơn, có thể là phím tắt, lối đi nhanh hoặc biểu tượng ứng dụng.
key combinationMô tả chính xác việc bấm nhiều phím cùng lúc như Ctrl+Shift+N.
keyboard shortcutCách nói chung, rõ ràng cho phím giúp chạy chức năng nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A keyboard shortcut helped me mute quickly in the meeting.

Một phím tắt đã giúp tôi tắt tiếng nhanh trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mutemuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Use a keyboard shortcut to move to the next slide.

Hãy dùng một phím tắt để chuyển sang slide tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I learned a keyboard shortcut for sending email.

Tôi đã học một phím tắt để gửi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • learned alearned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sending emailsending‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a keyboard shortcutdùng phím tắt
keyboard shortcut for copyphím tắt sao chép
custom keyboard shortcutphím tắt tự đặt
learn keyboard shortcutshọc các phím tắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1