keyboard shortcut
Nghĩa · Meaning
phím tắt để thực hiện nhanh một chức năng
Cách dùng · Usage
Khi làm việc trên máy tính, cụm này nói về tổ hợp phím giúp thao tác nhanh: tắt mic khi họp, lưu tài liệu, chuyển slide hoặc hoàn tác lỗi vừa gõ.
Sắc thái · Nuance
“Phím tắt” trong tiếng Việt đôi khi chỉ một phím đơn. Keyboard shortcut thường là tổ hợp phím hoặc phím lệnh giúp thao tác nhanh trong phần mềm; trung tính, phổ biến trong văn phòng và công nghệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “phím tắt copy”, người học viết “shortcut copy” hoặc “copy shortcut key”. Dùng for để chỉ chức năng: “keyboard shortcut for copy”. Khi nói số nhiều: “learn keyboard shortcuts.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A keyboard shortcut helped me mute quickly in the meeting.”
Một phím tắt đã giúp tôi tắt tiếng nhanh trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mute→muᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use a keyboard shortcut to move to the next slide.”
Hãy dùng một phím tắt để chuyển sang slide tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I learned a keyboard shortcut for sending email.”
Tôi đã học một phím tắt để gửi email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learned a→learned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sending email→sending‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →