keep someone company
Nghĩa · Meaning
ở bên cạnh làm bạn với ai đó
Cách dùng · Usage
Nói khi ở lại bên ai để họ đỡ cô đơn hoặc bớt ngại: chờ xe, ăn trưa muộn, ngồi trong bệnh viện. Thường mang sắc thái thân mật, quan tâm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “làm bạn” dễ khiến người Việt nghĩ đến kết bạn hoặc làm bạn lâu dài. Trong tiếng Anh, cụm này chỉ việc ở lại cạnh ai đó để họ đỡ một mình; thân mật, tự nhiên, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you keep me company before the meeting starts?”
Bạn có thể ở bên cạnh tôi trước khi cuộc họp bắt đầu không?
“She kept me company during a late lunch.”
Cô ấy đã ở bên cạnh tôi trong bữa trưa muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I kept him company while he answered emails.”
Tôi đã ở bên cạnh anh ấy trong lúc anh ấy trả lời email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- answered emails→answered‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →