keep me posted

kip mi ˈpoʊstɪd
keep·mee·POH·stihd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhớ cập nhật cho mình nhé, có gì mới báo mình biết

Cách dùng · Usage

Nói thân mật khi muốn người khác báo tin mới: sau buổi phỏng vấn, khi bạn bè chờ kết quả khám, hoặc lúc đồng nghiệp đang xử lý việc mà mình cần theo dõi.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “đăng bài cho tôi”. “Posted” ở đây là “được cập nhật thông tin”; giọng thân mật, hay dùng khi muốn người khác báo diễn biến tiếp theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “cập nhật cho tôi” dùng động từ update, người Việt hay nói “update me posted.” Sai: “Please update me posted.” Đúng: “Please keep me posted” hoặc “Please update me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

update meTrực tiếp nhất, nghĩa là hãy cho tôi biết thông tin mới.
Keep me updatedGần như keep me posted nhưng trung tính và hơi công việc hơn.
keep me postedHợp khi tình hình còn thay đổi và bạn muốn được cập nhật liên tục.
let me knowRộng hơn, dùng khi có một sự thật hoặc quyết định thì báo lại.
Tell meCó thể nghe quá thẳng, làm lời nhờ vả bớt mềm.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend waiting for a job interview result

Good luck with the interview — keep me posted!

Chúc phỏng vấn may mắn nhé — có kết quả thì báo mình!

💡 A manager tracking a project's progress

Keep me posted on how the launch goes this week.

Nhớ cập nhật cho tôi tình hình ra mắt trong tuần này nhé.

💡 Checking on a sick family member from far away

I can't visit until Sunday, so keep me posted on how Grandma is doing.

Chủ nhật mình mới đến được, nên nhớ báo mình tình hình của bà nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visit untilvisit‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • posted onposted‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me posted on the progresscập nhật tiến độ cho tôi
keep us postedcập nhật cho chúng tôi
keep me posted if anything changescó gì đổi báo tôi
keep your manager postedbáo quản lý thường xuyên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1