keep me posted
Nghĩa · Meaning
nhớ cập nhật cho mình nhé, có gì mới báo mình biết
Cách dùng · Usage
Nói thân mật khi muốn người khác báo tin mới: sau buổi phỏng vấn, khi bạn bè chờ kết quả khám, hoặc lúc đồng nghiệp đang xử lý việc mà mình cần theo dõi.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “đăng bài cho tôi”. “Posted” ở đây là “được cập nhật thông tin”; giọng thân mật, hay dùng khi muốn người khác báo diễn biến tiếp theo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “cập nhật cho tôi” dùng động từ update, người Việt hay nói “update me posted.” Sai: “Please update me posted.” Đúng: “Please keep me posted” hoặc “Please update me.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good luck with the interview — keep me posted!”
Chúc phỏng vấn may mắn nhé — có kết quả thì báo mình!
“Keep me posted on how the launch goes this week.”
Nhớ cập nhật cho tôi tình hình ra mắt trong tuần này nhé.
“I can't visit until Sunday, so keep me posted on how Grandma is doing.”
Chủ nhật mình mới đến được, nên nhớ báo mình tình hình của bà nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visit until→visit‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- posted on→posted‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →