keep at

kiːp æt
keep·at2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiên trì tiếp tục cố gắng

Cách dùng · Usage

Nói khi khuyên ai tiếp tục cố gắng dù chậm hoặc khó: luyện phát âm, gọi đặt bàn, sửa bài nhiều lần. Keep at it rất tự nhiên, mang nghĩa đừng bỏ cuộc, cứ làm tiếp.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kiên trì” dễ làm người Việt nghĩ đến phẩm chất chung như persevering. “Keep at” lại là cụm động từ thân mật, nhấn vào việc cứ làm một việc cụ thể dù chán, khó hoặc lâu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueĐộng từ trung tính chỉ tiếp tục, hầu như không mang sắc thái nỗ lực.
persistTrang trọng hơn, nhấn mạnh tiếp tục bất chấp khó khăn.
stick with itKhẩu ngữ, gần keep at it, nói việc không bỏ cuộc.
keep atTự nhiên khi nói tiếp tục luyện tập hoặc cố gắng lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Keep at the plan and we will finish soon.

Cứ kiên trì theo kế hoạch thì chúng ta sẽ sớm hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep atkeep‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plan andplan‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I kept at the booking until the cafe answered.

Tôi kiên trì đặt chỗ cho đến khi quán cà phê trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept atkept‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • booking untilbooking‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe answeredcafe‿answeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Keep at the email list until every name is correct.

Cứ kiên trì rà soát danh sách email cho đến khi mọi cái tên đều đúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Keep atkeep‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • list untillist‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • name isname‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep at itcứ tiếp tục cố gắng
keep at your studieschăm học đều đặn
keep at the practiceluyện tập đều đặn
just keep at itcứ kiên trì đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1