Nghĩa · Meaning
kiên trì tiếp tục cố gắng
Cách dùng · Usage
Nói khi khuyên ai tiếp tục cố gắng dù chậm hoặc khó: luyện phát âm, gọi đặt bàn, sửa bài nhiều lần. Keep at it rất tự nhiên, mang nghĩa đừng bỏ cuộc, cứ làm tiếp.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kiên trì” dễ làm người Việt nghĩ đến phẩm chất chung như persevering. “Keep at” lại là cụm động từ thân mật, nhấn vào việc cứ làm một việc cụ thể dù chán, khó hoặc lâu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep at the plan and we will finish soon.”
Cứ kiên trì theo kế hoạch thì chúng ta sẽ sớm hoàn thành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep at→keep‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan and→plan‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I kept at the booking until the cafe answered.”
Tôi kiên trì đặt chỗ cho đến khi quán cà phê trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept at→kept‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- booking until→booking‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe answered→cafe‿answeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep at the email list until every name is correct.”
Cứ kiên trì rà soát danh sách email cho đến khi mọi cái tên đều đúng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep at→keep‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- list until→list‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- name is→name‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →