keep a record of
Nghĩa · Meaning
ghi chép lại, lưu hồ sơ về
Cách dùng · Usage
Keep a record of dùng khi bạn lưu lại thông tin để sau này kiểm tra, chứng minh hoặc theo dõi. Ở công ty, ghi các quyết định trong cuộc họp là keep a record of them. Khi học, lưu điểm số và hạn nộp bài cũng đúng. Trong đời sống, ghi chi phí ăn uống hoặc hóa đơn điện nước là ví dụ quen thuộc. Dễ nhầm với remember; remember là nhớ trong đầu, còn keep a record of cần dấu vết rõ. Cụm thường gặp: keep a written record of.
Sắc thái · Nuance
“Ghi chép lại” dễ bị hiểu là viết một lần vào sổ. Keep a record of nhấn mạnh việc lưu thông tin có hệ thống để tra lại sau; dùng được cho giấy tờ, file, bảng tính hoặc dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghi lại chi phí”, người học hay bỏ mạo từ: “keep record of expenses”. Cụm đúng là “keep a record of expenses”; nếu nói số nhiều, dùng “keep records of expenses”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Keep a record of the main choices from the meeting.”
Hãy ghi lại những quyết định chính từ cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- record of→record‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We keep a record of team lunch costs.”
Chúng tôi ghi lại chi phí ăn trưa của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- record of→record‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep a record of important email replies.”
Hãy lưu lại những email trả lời quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- record of→record‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- important email→important‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →