Nghĩa · Meaning
tuân theo, giữ đúng (kế hoạch, lịch)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng khi nhắc ai bám đúng giới hạn hay kế hoạch: theo agenda cuộc họp, nói trong 10 phút, không đi lạc khỏi lộ trình. Thường gặp trong hướng dẫn lịch sự.
Sắc thái · Nuance
“Giữ đúng” làm người Việt dễ hiểu là giữ vật gì đó. Keep to nhấn mạnh không lệch khỏi kế hoạch, giới hạn, chủ đề hoặc đường đi; hơi gọn, trung tính, thường dùng trong công việc và chỉ dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “theo kế hoạch”, người học hay viết “keep the plan” thiếu to. “Keep the plan” nghe như giữ lại kế hoạch. Nói “keep to the plan”, “keep to the schedule” hoặc “keep to ten minutes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please keep to the agenda today.”
Hôm nay xin hãy bám sát chương trình nghị sự.
“Try to keep to ten minutes.”
Hãy cố giữ đúng trong mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team kept to the new email rule.”
Nhóm đã tuân theo quy tắc email mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new email→new‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →