keep to

kiːp tuː
keep·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuân theo, giữ đúng (kế hoạch, lịch)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi nhắc ai bám đúng giới hạn hay kế hoạch: theo agenda cuộc họp, nói trong 10 phút, không đi lạc khỏi lộ trình. Thường gặp trong hướng dẫn lịch sự.

Sắc thái · Nuance

“Giữ đúng” làm người Việt dễ hiểu là giữ vật gì đó. Keep to nhấn mạnh không lệch khỏi kế hoạch, giới hạn, chủ đề hoặc đường đi; hơi gọn, trung tính, thường dùng trong công việc và chỉ dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “theo kế hoạch”, người học hay viết “keep the plan” thiếu to. “Keep the plan” nghe như giữ lại kế hoạch. Nói “keep to the plan”, “keep to the schedule” hoặc “keep to ten minutes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stick toGần với keep to nhưng hội thoại hơn, thường nghe kiên quyết.
followRộng hơn, dùng cho đi theo quy tắc, chỉ dẫn, đường đi hoặc trình tự.
obeyMạnh và cứng hơn, dùng khi phục tùng luật, mệnh lệnh hoặc quyền lực.
adhere toTrang trọng, hợp với văn bản nói về tuân thủ nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn.
keep toDùng khi ở trong phạm vi đã định như thời gian, ngân sách, đường hoặc chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please keep to the agenda today.

Hôm nay xin hãy bám sát chương trình nghị sự.

📊 presentation

Try to keep to ten minutes.

Hãy cố giữ đúng trong mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team kept to the new email rule.

Nhóm đã tuân theo quy tắc email mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new emailnew‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep to the planlàm đúng kế hoạch
keep to the budgetkhông vượt ngân sách
keep to the pathđi đúng lối
keep to the scheduletheo đúng lịch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1