layover

ˈleɪˌoʊvɚ
LAY·oh·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian chờ quá cảnh ở sân bay trung gian để đổi chuyến bay

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi nói lịch bay: chờ 2 tiếng ở Tokyo, ngủ lại sân bay vì chuyến nối, hoặc chọn vé rẻ nhưng phải đợi lâu. Không dùng cho lúc máy bay chỉ dừng mà bạn không đổi chuyến.

Sắc thái · Nuance

“Quá cảnh” có thể làm người Việt nghĩ đến thủ tục nhập cảnh hoặc dừng ở một nước. Layover nhấn vào khoảng chờ giữa hai chuyến bay tại sân bay, thường dùng trong du lịch rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quá cảnh ở Chicago,” người học hay viết “I transit in Chicago three hours.” Transit là danh từ/động từ khác; tự nhiên hơn: “I have a three-hour layover in Chicago.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopoverThường chỉ thời gian dừng giữa hành trình dài hơn layover, đôi khi trên 24 giờ.
layoverTập trung vào thời gian hành khách chờ ở sân bay hoặc thành phố trung gian.
connectionChỉ chuyến bay nối tiếp hoặc mối quan hệ chuyển tiếp giữa các chuyến.
transitRộng và chính thức hơn, nói việc đi qua sân bay hay điểm trung chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 Describing your flight itinerary

I have a three-hour layover in Chicago before my flight to Seoul.

Tôi có ba tiếng quá cảnh ở Chicago trước chuyến bay đến Seoul.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • layover inlayover‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Choosing between two tickets online

This ticket is cheaper, but the layover is almost eight hours.

Vé này rẻ hơn, nhưng thời gian quá cảnh gần tám tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ticket isticket‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • layover islayover‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • almost eightalmost‿eightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Making the most of a stop

Our layover in Denver was long enough to grab a real lunch outside the gate area.

Thời gian quá cảnh ở Denver đủ dài để chúng tôi ăn một bữa trưa tử tế bên ngoài khu vực cổng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • layover inlayover‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • long enoughlong‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch outsidelunch‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a short layoverthời gian quá cảnh ngắn
a long layoverthời gian quá cảnh dài
have a layover in Dallasquá cảnh ở Dallas
overnight layoverquá cảnh qua đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1