Nghĩa · Meaning
tia chớp, sét
Cách dùng · Usage
Lightning là ánh sáng lóe trên trời trong cơn bão, thường đi kèm sấm và nguy hiểm ngoài trời. Ở công trường, người ta dừng việc khi có lightning; trong lớp khoa học, học về điện trong mây; đời thường, không trú dưới cây khi thấy lightning. Dễ lẫn với thunder: lightning là tia sáng, thunder là tiếng ầm sau đó. Cụm hay gặp: flash of lightning, lightning storm, lightning strike.
Phân biệt từ đồng nghĩa
thunderLà tiếng sấm đi kèm chớp, không phải luồng sáng trên trời.
boltDùng trong a bolt of lightning để chỉ một tia chớp rõ hình.
flashChỉ ánh lóe ngắn; a flash of lightning nghe tự nhiên khi nói về chớp.
stormChỉ cơn bão nói chung, có thể gồm mưa, gió, sấm và chớp.
lightningNhấn vào ánh sáng điện xé ngang bầu trời trong cơn giông.
Câu ví dụ · Examples
💡 weather
“Lightning lit up the whole sky.”
Tia chớp làm sáng rực cả bầu trời.
💡 problem
“Don't stand under a tree during lightning.”
Đừng đứng dưới gốc cây khi có sét.
💡 weather
“The storm brought heavy rain and lightning.”
Cơn bão mang theo mưa lớn và sét.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
a flash of lightningmột tia chớp lóe
struck by lightningbị sét đánh
lightning stormcơn bão nhiều sét
lightning-fast responsephản hồi cực nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →