look ahead

lʊk əˈhed
look·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhìn về phía trước, dự tính chuyện tương lai

Cách dùng · Usage

Look ahead dùng khi bàn chuyện sắp tới: xem lịch tháng sau, chuẩn bị cho kỳ nghỉ, tính trước rủi ro của dự án, hoặc nhắc cả nhóm nghĩ xa hơn hiện tại.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn về phía trước” dễ khiến người Việt nghĩ đến hướng nhìn thật bằng mắt. Look ahead thường là ẩn dụ về chuẩn bị, dự báo, lập kế hoạch; văn phong trung tính, hợp công việc hơn là cảm xúc mơ mộng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dự tính chuyện tương lai”, người học viết “look ahead the future.” Sau look ahead thường cần to: “look ahead to the future,” hoặc dùng at với lịch: “look ahead at the schedule.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

plan aheadCụ thể hơn, nhấn vào hành động lên kế hoạch trước.
Think aheadTập trung vào việc nghĩ trước về điều có thể xảy ra.
look forward toNghĩa là mong chờ, không phải dự liệu hoặc chuẩn bị cho tương lai.
forecastDự báo dựa trên dữ liệu, hợp với thời tiết, nhu cầu hoặc số liệu.
look aheadRộng và đời thường, nói việc nhìn tới rủi ro, cơ hội hoặc bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's look ahead to next month's schedule.

Hãy cùng nhìn tới lịch trình của tháng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look aheadlook‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am looking ahead to the holiday period.

Tôi đang mong chờ và dự tính cho kỳ nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looking aheadlooking‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide looks ahead to our next steps.

Slide này hé mở trước các bước tiếp theo của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • looks aheadlooks‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look ahead to next yeartính đến năm sau
look ahead and plannhìn trước và lên kế hoạch
look ahead to the futurehướng tới tương lai
look ahead at the schedulexem trước lịch trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1