Nghĩa · Meaning
điều tra, xem xét kỹ
Cách dùng · Usage
Look into được chọn khi cần kiểm tra kỹ một vấn đề trước khi quyết định hoặc trả lời, thường vì chưa rõ nguyên nhân. Ở công việc, kế toán look into a payment issue; khi học, nhóm nghiên cứu look into a source for a paper; đời thường, bạn look into why the Wi-Fi keeps dropping. Dễ lẫn với look at: look at chỉ xem qua, look into là tìm hiểu sâu hơn. Cụm tự nhiên: look into the matter, look into a problem.
Sắc thái · Nuance
“Xem xét kỹ” khiến người Việt tưởng chỉ là nhìn qua hoặc cân nhắc nhẹ. Look into mang nghĩa kiểm tra để tìm sự thật, nguyên nhân hay lựa chọn; thường dùng trong công việc, lịch sự hơn investigate.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will look into the payment issue today.”
Hôm nay chúng tôi sẽ xem xét vấn đề thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look into→look‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- payment issue→payment‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager asked us to look into a new tool.”
Quản lý yêu cầu chúng tôi tìm hiểu một công cụ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager asked→manager‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- look into→look‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart looks into customer behavior.”
Biểu đồ này xem xét hành vi của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →