made my day

meɪd maɪ deɪ
mayd·meye·day3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

Làm cả ngày của tôi vui hẳn lên

Cách dùng · Usage

Made my day nói khi một việc nhỏ làm bạn vui cả ngày: tin nhắn dễ thương, lời khen bất ngờ, bạn ghé thăm, khách hàng cảm ơn. Dùng thân mật để đáp lại điều khiến mình cảm động.

Sắc thái · Nuance

“Làm cả ngày tôi vui” dịch khá sát, nhưng made my day là câu cảm ơn thân mật, ấm áp sau một hành động nhỏ làm mình rất vui. Không dùng cho tin lớn kiểu trúng tuyển hay cưới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đổi thì theo nghĩa “đang vui”: “Your message makes my day yesterday.” Vì việc đã xảy ra, nói “Your message made my day.” Với hiện tại có thể nói “That really makes my day.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cheered me upNhấn mạnh ai đó làm mình khá hơn khi đang buồn hoặc xuống tinh thần.
made me happyTrực tiếp nhất nhưng ít sắc thái biểu cảm hơn.
brightened my dayGần made my day nhưng mềm và hơi văn viết hơn.
made my dayHợp khi một chuyện nhỏ làm cả ngày của mình vui hẳn lên.
meant a lot to meNghiêm túc hơn, nói điều gì đó có ý nghĩa cảm xúc lớn với mình.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

Thanks for the sweet message, that made my day!

Cảm ơn tin nhắn dễ thương nhé, nhờ vậy mà cả ngày tớ vui luôn!

🧑‍🤝‍🧑 friends

Honestly, your surprise visit totally made my day.

Thật đấy, cậu ghé thăm bất ngờ làm cả ngày tớ vui hẳn lên.

💼 work

The client's thank-you email honestly made my day.

Email cảm ơn của khách hàng thật sự làm cả ngày tôi vui hẳn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

that made my dayđiều đó làm tôi vui
your message made my daytin nhắn làm tôi vui
totally made my daylàm tôi vui hẳn
a compliment made my daylời khen làm vui
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1