Nghĩa · Meaning
bắt đầu lại từ đầu, làm lại mới mẻ
Cách dùng · Usage
Hợp khi bỏ qua lỗi cũ và bắt đầu lại: sau kỳ nghỉ, sau cuộc cãi nhau, đổi việc hoặc làm lại một dự án. Cụm này gợi cảm giác cơ hội mới, sạch sẽ hơn về tinh thần.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu lại” is close, but fresh start adds a hopeful sense of leaving old problems behind. It is common in personal, work, school, or life-change contexts and sounds encouraging, not technical.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This meeting is a chance to make a fresh start.”
Cuộc họp này là cơ hội để bắt đầu lại từ đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After lunch, I made a fresh start on my task.”
Sau bữa trưa, tôi đã bắt đầu lại công việc của mình từ đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- start on→start‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email helped us make a fresh start.”
Email đó đã giúp chúng tôi bắt đầu lại từ đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →