make a fresh start

meɪk ə freʃ stɑːrt
mayk·uh·frehsh·stahrt4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt đầu lại từ đầu, làm lại mới mẻ

Cách dùng · Usage

Hợp khi bỏ qua lỗi cũ và bắt đầu lại: sau kỳ nghỉ, sau cuộc cãi nhau, đổi việc hoặc làm lại một dự án. Cụm này gợi cảm giác cơ hội mới, sạch sẽ hơn về tinh thần.

Sắc thái · Nuance

“Bắt đầu lại” is close, but fresh start adds a hopeful sense of leaving old problems behind. It is common in personal, work, school, or life-change contexts and sounds encouraging, not technical.

Phân biệt từ đồng nghĩa

start overNhấn mạnh bắt đầu lại từ đầu, hay dùng sau lỗi hoặc thất bại.
begin againCách nói bình thường và hơi văn viết cho việc bắt đầu lại.
turn over a new leafThành ngữ nói sửa thói quen hoặc thái độ, hơi mang màu khuyên bảo.
make a fresh startNói việc mở lại từ đầu với môi trường hoặc tâm thế mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This meeting is a chance to make a fresh start.

Cuộc họp này là cơ hội để bắt đầu lại từ đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After lunch, I made a fresh start on my task.

Sau bữa trưa, tôi đã bắt đầu lại công việc của mình từ đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • start onstart‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email helped us make a fresh start.

Email đó đã giúp chúng tôi bắt đầu lại từ đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a fresh startbắt đầu lại tốt hơn
a fresh start in a new citykhởi đầu mới ở thành phố mới
give someone a fresh startcho ai cơ hội làm lại
need a fresh startcần khởi đầu mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1