make a difference

meɪk ə ˈdɪfərəns
mayk·uh·DIH·fer·uhns5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo ra ảnh hưởng tích cực đến tình huống hoặc kết quả

Cách dùng · Usage

Nói khi một việc nhỏ thật sự giúp tình hình tốt hơn: gửi tin nhắn kịp lúc, đổi thói quen, góp thêm ý kiến. Cụm này nhấn vào tác động tích cực, dù không quá lớn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát thành “tạo khác biệt” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là làm cho khác đi. Make a difference normally means having a helpful or meaningful effect, often positive and slightly warm in tone.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpNói chung là giúp ích, không nói rõ mức độ thay đổi.
matterNhấn vào việc điều gì đó quan trọng, như lá phiếu có ý nghĩa.
make an impactGợi tác động lớn và rõ, thường trong xã hội hoặc kinh doanh.
make a differenceBao quát từ giúp ích hằng ngày đến tạo thay đổi có ý nghĩa.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Your quick note made a difference to the schedule.

Lời nhắn nhanh của bạn đã tạo khác biệt cho lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Small habits can make a difference in a busy office.

Những thói quen nhỏ có thể tạo khác biệt trong một văn phòng bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • difference indifference‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This change will make a difference for daily users.

Thay đổi này sẽ tạo khác biệt cho người dùng hàng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

really make a differencethật sự có tác dụng
make a big differencetạo tác động lớn
make a difference in someone's lifethay đổi đời ai đó
small changes make a differencethay đổi nhỏ có ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1