make an effort

meɪk ən ˈefərt
mayk·uhn·EH·fert4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nỗ lực để làm việc gì

Cách dùng · Usage

Make an effort nhấn mạnh việc cố gắng có chủ ý, nhất là khi việc đó không tự nhiên hoặc cần thêm thời gian. Trong công việc: make an effort to reply quickly. Khi học: make an effort to review daily. Hằng ngày: make an effort to call family. Dễ nhầm với try: try chỉ thử hoặc cố, còn make an effort nghe có trách nhiệm hơn. Cụm thường gặp: make an effort to improve.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nỗ lực” dễ làm người Việt nghĩ đến cố gắng lớn, trang trọng. Trong tiếng Anh, make an effort thường nhẹ hơn: cố ý dành công sức cho việc nên làm, có sắc thái lịch sự hoặc ghi nhận thiện chí.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “make effort to help”. Tiếng Anh cần an: “make an effort to help”. Sau effort dùng to + verb, không dùng “for help” khi nói hành động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tryLà cách nói chung nhất về việc thử làm, nhẹ và dùng cho hành động ngắn.
striveTrang trọng hơn, nói nỗ lực bền bỉ hướng tới mục tiêu cao.
work hardNhấn vào lượng công sức thực tế hoặc thời gian dài.
make an effortNhấn vào việc chủ động để tâm hoặc thay đổi hành động trong tình huống cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We will make an effort to reply before noon.

Chúng tôi sẽ cố gắng trả lời trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I make an effort to learn each customer's name.

Tôi cố gắng ghi nhớ tên của từng khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learn eachlearn‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The office made an effort to reduce waiting time.

Văn phòng đã nỗ lực để giảm thời gian chờ đợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an effort to listencố gắng lắng nghe
make a real effortthật sự cố gắng
appreciate the efforttrân trọng công sức
put in the effortbỏ công sức vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1