make an effort
Nghĩa · Meaning
nỗ lực để làm việc gì
Cách dùng · Usage
Make an effort nhấn mạnh việc cố gắng có chủ ý, nhất là khi việc đó không tự nhiên hoặc cần thêm thời gian. Trong công việc: make an effort to reply quickly. Khi học: make an effort to review daily. Hằng ngày: make an effort to call family. Dễ nhầm với try: try chỉ thử hoặc cố, còn make an effort nghe có trách nhiệm hơn. Cụm thường gặp: make an effort to improve.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nỗ lực” dễ làm người Việt nghĩ đến cố gắng lớn, trang trọng. Trong tiếng Anh, make an effort thường nhẹ hơn: cố ý dành công sức cho việc nên làm, có sắc thái lịch sự hoặc ghi nhận thiện chí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “make effort to help”. Tiếng Anh cần an: “make an effort to help”. Sau effort dùng to + verb, không dùng “for help” khi nói hành động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will make an effort to reply before noon.”
Chúng tôi sẽ cố gắng trả lời trước buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make an→make‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I make an effort to learn each customer's name.”
Tôi cố gắng ghi nhớ tên của từng khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make an→make‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learn each→learn‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office made an effort to reduce waiting time.”
Văn phòng đã nỗ lực để giảm thời gian chờ đợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made an→made‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →