make it to

meɪk ɪt tuː
mayk·iht·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đến kịp, tham dự được

Cách dùng · Usage

“Make it to” dùng khi ai đó đến được một nơi, kịp giờ, hoặc tham dự được dù có trở ngại. Ở công việc: “make it to the meeting” là dự họp được; ở học tập: “make it to class on time” là đến lớp kịp; đời thường: “make it to dinner” là đi ăn được. Dễ nhầm với “go to”: “go to” chỉ đi, còn “make it to” nhấn mạnh việc xoay xở để đến nơi. Cụm quen thuộc: “Can you make it to…?”

Sắc thái · Nuance

“Đến kịp” chỉ một phần nghĩa. Make it to còn nói có thể tham dự hoặc lọt vào một mốc, nơi, vòng thi dù có trở ngại; sắc thái thân mật, rất tự nhiên trong lịch hẹn và di chuyển.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “tham dự” dịch là attend, người Việt hay viết “attend to the meeting”. Attend không đi với to trong nghĩa này, còn make it to là “đến được”: “I can make it to the meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

arrive atTrang trọng và trung lập, chỉ sự thật là đã đến một nơi.
attendNói về việc tham dự sự kiện, không nhấn mạnh khó khăn khi đến.
reachRộng hơn, dùng cho chạm tới địa điểm, mục tiêu hoặc mức độ.
make it toGợi việc đến kịp hoặc đạt tới nơi, giai đoạn nào đó dù có trở ngại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I can make it to the meeting at two.

Tôi có thể đến kịp cuộc họp lúc hai giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She couldn't make it to lunch today.

Hôm nay cô ấy không thể đến dự bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Can you make it to the presentation tomorrow?

Ngày mai bạn có thể đến dự bài thuyết trình không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make it to work on timeđến làm đúng giờ
make it to the meetingđến được cuộc họp
make it to the finalslọt vào chung kết
can't make it to dinnerkhông đến ăn tối được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1