make progress
Nghĩa · Meaning
tiến bộ, có tiến triển trong công việc hoặc học tập
Cách dùng · Usage
Make progress diễn tả việc có tiến triển thật, dù chưa xong hoàn toàn. Ở công việc: xử lý thêm phần lỗi đặt phòng; học tập: đọc được nhiều hơn trong một bài tiếng Anh; đời thường: dọn xong một góc nhà. Dễ lẫn với finish: finish là hoàn tất, còn make progress chỉ nói đã đi xa hơn so với trước. Cũng khác improve, vì improve nhấn mạnh chất lượng tốt hơn. Cụm quen: make steady progress.
Sắc thái · Nuance
“Tiến bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về học lực hay kỹ năng cá nhân. Make progress rộng hơn: dự án, sửa lỗi, đàm phán, điều tra đều dùng được; sắc thái trung tính, nhấn mạnh có bước tiến dù chưa xong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We made progress on the booking issue yesterday.”
Hôm qua chúng tôi đã có tiến triển về vấn đề đặt chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- progress on→progress‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- booking issue→booking‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I make progress by setting one clear task each morning.”
Tôi tiến bộ bằng cách đặt ra một nhiệm vụ rõ ràng mỗi sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- setting→seᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- task each→task‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team made progress after the new checklist.”
Đội đã tiến triển sau khi có bảng kiểm mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →