Nghĩa · Meaning
xoay xở đủ sống, kiếm đủ trang trải cuộc sống
Cách dùng · Usage
Nói khi thu nhập chỉ vừa đủ trang trải: trả tiền thuê nhà, mua đồ ăn, lo hóa đơn. Thường dùng về gia đình, sinh viên, người làm thêm hoặc lúc giá cả tăng.
Sắc thái · Nuance
“Đủ sống” có thể bị hiểu là sống ổn. Make ends meet thường mang nghĩa vừa đủ trả tiền nhà, ăn uống, hóa đơn; sắc thái căng thẳng tài chính, không dư dả và hay dùng với struggle hoặc barely.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Từ “trang trải cuộc sống” khiến người Việt hay viết “earn enough to live”. Cách đó hiểu được nhưng không tự nhiên bằng “make ends meet”: “She works two jobs to make ends meet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She works two jobs just to make ends meet.”
Cô ấy làm hai công việc chỉ để đủ sống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make ends→make‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“With rent going up every year, a lot of families are struggling to make ends meet.”
Với tiền thuê nhà tăng mỗi năm, nhiều gia đình đang chật vật để đủ sống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going up→going‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- families are→families‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make ends→make‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When I first moved to the city, I could barely make ends meet on my salary.”
Khi mới chuyển lên thành phố, tôi hầu như không xoay xở nổi với đồng lương của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make ends→make‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meet on→meet‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →