make ends meet

meɪk ɛndz mit
mayk·ehndz·meet3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xoay xở đủ sống, kiếm đủ trang trải cuộc sống

Cách dùng · Usage

Nói khi thu nhập chỉ vừa đủ trang trải: trả tiền thuê nhà, mua đồ ăn, lo hóa đơn. Thường dùng về gia đình, sinh viên, người làm thêm hoặc lúc giá cả tăng.

Sắc thái · Nuance

“Đủ sống” có thể bị hiểu là sống ổn. Make ends meet thường mang nghĩa vừa đủ trả tiền nhà, ăn uống, hóa đơn; sắc thái căng thẳng tài chính, không dư dả và hay dùng với struggle hoặc barely.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Từ “trang trải cuộc sống” khiến người Việt hay viết “earn enough to live”. Cách đó hiểu được nhưng không tự nhiên bằng “make ends meet”: “She works two jobs to make ends meet.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

surviveNói việc tồn tại nói chung, có thể cực đoan hơn hoặc rộng hơn chuyện tiền.
get byNói xoay xở tạm được dù tiền bạc, năng lực hoặc ngôn ngữ chưa đủ.
live within one's meansGiống nguyên tắc tài chính là chi tiêu trong phạm vi thu nhập.
make ends meetNhấn mạnh khó khăn thực tế trong việc trang trải các chi phí cần thiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 Working two jobs

She works two jobs just to make ends meet.

Cô ấy làm hai công việc chỉ để đủ sống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make endsmake‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Rising cost of living

With rent going up every year, a lot of families are struggling to make ends meet.

Với tiền thuê nhà tăng mỗi năm, nhiều gia đình đang chật vật để đủ sống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going upgoing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

  • families arefamilies‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make endsmake‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Remembering hard times

When I first moved to the city, I could barely make ends meet on my salary.

Khi mới chuyển lên thành phố, tôi hầu như không xoay xở nổi với đồng lương của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make endsmake‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meet onmeet‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

struggle to make ends meetchật vật đủ trang trải
barely make ends meetvừa đủ sống
help families make ends meetgiúp gia đình trang trải
make ends meet on one incomesống bằng một thu nhập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1