make do with

meɪk duː wɪð
mayk·doo·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xoay xở bằng những gì đang có

Cách dùng · Usage

Nói khi phải xoay xở tạm bằng thứ chưa lý tưởng: dùng điện thoại thay máy ảnh, ăn đồ còn trong tủ lạnh, học ở quán cà phê vì thư viện đóng cửa.

Sắc thái · Nuance

“Xoay xở” trong tiếng Việt có thể nghe rất chung. Make do with nhấn mạnh dùng tạm thứ không lý tưởng vì không có lựa chọn tốt hơn; sắc thái thực tế, hơi chấp nhận thiếu thốn chứ không hào hứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

settle forGợi chấp nhận thứ kém hơn mong muốn, thường có sắc thái thất vọng.
get by withNhấn mạnh xoay xở tối thiểu để sống hoặc làm tiếp.
useChỉ việc sử dụng, trung tính và không nói lên sự thiếu thốn.
make do withDùng khi biết điều kiện không đủ nhưng vẫn tạm xoay xở bằng thứ đang có.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The projector is broken, so we will make do with a laptop.

Máy chiếu bị hỏng, nên chúng ta sẽ xoay xở bằng máy tính xách tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • projector isprojector‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe is full, so we can make do with takeaway.

Quán cà phê đã kín chỗ, nên chúng ta có thể xoay xở bằng đồ mang về.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cafe iscafe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If the file is missing, make do with the email notes.

Nếu thiếu tệp, hãy tạm dùng các ghi chú trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • file isfile‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make do with what we havedùng tạm thứ đang có
make do with lessxoay xở với ít hơn
make do without a carxoay xở không có xe
have to make dophải xoay xở tạm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1