Nghĩa · Meaning
xoay xở bằng những gì đang có
Cách dùng · Usage
Nói khi phải xoay xở tạm bằng thứ chưa lý tưởng: dùng điện thoại thay máy ảnh, ăn đồ còn trong tủ lạnh, học ở quán cà phê vì thư viện đóng cửa.
Sắc thái · Nuance
“Xoay xở” trong tiếng Việt có thể nghe rất chung. Make do with nhấn mạnh dùng tạm thứ không lý tưởng vì không có lựa chọn tốt hơn; sắc thái thực tế, hơi chấp nhận thiếu thốn chứ không hào hứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The projector is broken, so we will make do with a laptop.”
Máy chiếu bị hỏng, nên chúng ta sẽ xoay xở bằng máy tính xách tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- projector is→projector‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe is full, so we can make do with takeaway.”
Quán cà phê đã kín chỗ, nên chúng ta có thể xoay xở bằng đồ mang về.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cafe is→cafe‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the file is missing, make do with the email notes.”
Nếu thiếu tệp, hãy tạm dùng các ghi chú trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- file is→file‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →