Nghĩa · Meaning
lên kế hoạch
Cách dùng · Usage
Make plans dùng khi bạn sắp xếp việc sẽ làm, thường có thời gian, người tham gia hoặc địa điểm. Ở công việc, nhóm make plans for a launch; khi học, bạn bè make plans for a study session; đời thường, gia đình make plans for the weekend. Đừng nhầm với plan: plan có thể là danh từ hoặc động từ chung, còn make plans nhấn mạnh việc hẹn và thống nhất. Cụm tự nhiên: make plans with someone, make plans for Friday.
Sắc thái · Nuance
“Lên kế hoạch” trong tiếng Việt có thể nghe như lập kế hoạch chi tiết. Make plans thường nhẹ hơn: chỉ là hẹn trước hoặc quyết định sẽ làm gì, dùng tự nhiên trong đời thường, không nhất thiết trang trọng hay có bản kế hoạch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's make plans for the weekend.”
Mình lên kế hoạch cho cuối tuần nhé.
“They are making plans for their trip.”
Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi.
“Sorry, I already made plans for Friday.”
Xin lỗi, thứ Sáu tôi đã có kế hoạch rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →