make plans

meɪk plænz
mayk·planz2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lên kế hoạch

Cách dùng · Usage

Make plans dùng khi bạn sắp xếp việc sẽ làm, thường có thời gian, người tham gia hoặc địa điểm. Ở công việc, nhóm make plans for a launch; khi học, bạn bè make plans for a study session; đời thường, gia đình make plans for the weekend. Đừng nhầm với plan: plan có thể là danh từ hoặc động từ chung, còn make plans nhấn mạnh việc hẹn và thống nhất. Cụm tự nhiên: make plans with someone, make plans for Friday.

Sắc thái · Nuance

“Lên kế hoạch” trong tiếng Việt có thể nghe như lập kế hoạch chi tiết. Make plans thường nhẹ hơn: chỉ là hẹn trước hoặc quyết định sẽ làm gì, dùng tự nhiên trong đời thường, không nhất thiết trang trọng hay có bản kế hoạch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

planLàm động từ, thường tập trung vào chuẩn bị cụ thể như plan a trip.
arrangeTrang trọng hơn, nhấn mạnh việc sắp xếp thời gian, địa điểm hoặc thủ tục.
scheduleNhấn mạnh đưa việc gì vào lịch hoặc ấn định thời gian.
make plansThoải mái, dùng cho hẹn riêng tư, dự định đi chơi hoặc lên ý tưởng du lịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about the weekend

Let's make plans for the weekend.

Mình lên kế hoạch cho cuối tuần nhé.

💡 A couple planning a vacation

They are making plans for their trip.

Họ đang lên kế hoạch cho chuyến đi.

💡 Turning down an invitation

Sorry, I already made plans for Friday.

Xin lỗi, thứ Sáu tôi đã có kế hoạch rồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make plans for the weekendlên lịch cuối tuần
make plans with friendshẹn với bạn bè
already have plansđã có hẹn rồi
cancel our planshủy kế hoạch của mình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1