make up your mind

meɪk ʌp jər maɪnd
mayk·uhp·yer·meyend4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quyết định, dứt khoát chọn

Cách dùng · Usage

Make up your mind xuất hiện khi ai đó cần chọn dứt khoát sau khi phân vân. Ở công việc: make up our minds about a vendor trước hạn chót; trong học tập: make up your mind about a major; đời thường: make up your mind between tea and coffee. Dễ nhầm với decide: decide trung tính hơn, còn make up your mind nhấn mạnh quá trình do dự đã đủ lâu. Cụm hay gặp: finally make up my mind.

Sắc thái · Nuance

“Quyết định” trong tiếng Việt có thể rất trung tính. Make up your mind nhấn mạnh chọn dứt khoát sau khi phân vân; trong mệnh lệnh có thể hơi thúc ép hoặc thiếu kiên nhẫn: “Come on, make up your mind.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần tân ngữ sở hữu, người học hay nói “make up mind”. Cụm này cần my/your/her/our: “I can’t make up my mind”, không phải “I can’t make up mind”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideTừ trung tính nhất cho việc đưa ra quyết định.
chooseNhấn vào hành động chọn một trong nhiều khả năng.
make a decisionTrang trọng hơn decide và nhấn vào bản thân quyết định.
make up your mindGợi việc thôi do dự và dứt khoát chọn theo ý mình.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Tea or coffee? Come on, make up your mind!

Trà hay cà phê? Thôi nào, quyết định đi!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come oncome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

We need to make up our minds about the new vendor today.

Hôm nay mình phải quyết định về nhà cung cấp mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minds aboutminds‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

She finally made up her mind to study abroad.

Cuối cùng cô ấy đã quyết định đi du học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made upmade‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make up your mindquyết định dứt khoát
can't make up my mindkhông quyết được
make up my mind about itquyết định về việc đó
finally made up her mindcuối cùng đã quyết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1