Nghĩa · Meaning
quyết định, dứt khoát chọn
Cách dùng · Usage
Make up your mind xuất hiện khi ai đó cần chọn dứt khoát sau khi phân vân. Ở công việc: make up our minds about a vendor trước hạn chót; trong học tập: make up your mind about a major; đời thường: make up your mind between tea and coffee. Dễ nhầm với decide: decide trung tính hơn, còn make up your mind nhấn mạnh quá trình do dự đã đủ lâu. Cụm hay gặp: finally make up my mind.
Sắc thái · Nuance
“Quyết định” trong tiếng Việt có thể rất trung tính. Make up your mind nhấn mạnh chọn dứt khoát sau khi phân vân; trong mệnh lệnh có thể hơi thúc ép hoặc thiếu kiên nhẫn: “Come on, make up your mind.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không cần tân ngữ sở hữu, người học hay nói “make up mind”. Cụm này cần my/your/her/our: “I can’t make up my mind”, không phải “I can’t make up mind”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Tea or coffee? Come on, make up your mind!”
Trà hay cà phê? Thôi nào, quyết định đi!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Come on→come‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- make up→make‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to make up our minds about the new vendor today.”
Hôm nay mình phải quyết định về nhà cung cấp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make up→make‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minds about→minds‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She finally made up her mind to study abroad.”
Cuối cùng cô ấy đã quyết định đi du học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made up→made‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →