Nghĩa · Meaning
nệm, đệm
Cách dùng · Usage
Mattress là phần nệm dày đặt trên giường, thứ người ta chú ý khi nói về giấc ngủ, độ cứng mềm hoặc đau lưng. Ở công việc: khách sạn thay mattresses cho phòng; khi học xa nhà: mua mattress cho ký túc xá; đời thường: chọn firm mattress cho phòng ngủ. Dễ lẫn với bed: bed là cả giường, mattress chỉ tấm nệm. Cụm thường gặp: firm mattress, memory foam mattress.
Sắc thái · Nuance
“Nệm/đệm” trong tiếng Việt có thể chỉ cả tấm lót mỏng hay đồ nằm trải dưới sàn, nên dễ nghĩ mattress là mọi loại đệm. Trong tiếng Anh, mattress thường là tấm dày nằm trên giường, nghe trung tính và rất cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do thói quen nói “nằm trên nệm” mà không nhắc giường, người Việt có thể viết “I bought a bed” khi chỉ mua nệm. Nếu là phần mềm dày để ngủ, nói “I bought a mattress,” không phải “a bed.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We bought a firmer mattress for a better night's sleep.”
Chúng tôi mua một chiếc nệm cứng hơn để ngủ ngon hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bought a→bought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A good mattress can be worth the extra money.”
Một chiếc nệm tốt có thể đáng đồng tiền bỏ ra thêm.
“An old mattress can give you back pain.”
Một chiếc nệm cũ có thể khiến bạn bị đau lưng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An old→an‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →