meal voucher

miːl ˈvaʊtʃər
meel·VOW·cher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phiếu dùng để trả tiền bữa ăn

Cách dùng · Usage

Meal voucher là phiếu hoặc mã dùng để trả một bữa ăn trong phạm vi cho phép, thường do công ty, sự kiện hoặc trường cấp. Ở công ty: khách họp nhận meal voucher. Khi học: sinh viên được meal voucher trong hội thảo. Đời thường: hãng bay phát voucher khi chuyến bay trễ. Dễ nhầm với coupon: coupon chỉ giảm giá; meal voucher có thể trả toàn bộ hoặc một mức cố định. Cụm quen: use a meal voucher.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “phiếu dùng để trả tiền bữa ăn” dễ làm người Việt nghĩ đến phiếu giảm giá chung. Meal voucher thường là quyền lợi hoặc vé thanh toán bữa ăn ở hội nghị, khách sạn, công ty; giọng hành chính, không thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ăn phiếu” hoặc “dùng phiếu ăn,” người học có thể viết “eat a meal voucher.” Voucher không phải thứ được ăn; nói “use a meal voucher for lunch” hoặc “pay with a meal voucher.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

couponLà phiếu giảm giá nói chung, không nhất thiết dùng cho bữa ăn.
gift cardGiống thẻ trả trước có giá trị tiền và thường dùng linh hoạt hơn.
food stampThuộc bối cảnh trợ cấp thực phẩm ở Mỹ, khác hẳn phiếu ăn.
meal voucherLà phiếu có giới hạn dùng để thanh toán một bữa ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each meeting guest received a meal voucher.

Mỗi khách dự họp đều nhận được một phiếu ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • received areceived‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I used my meal voucher for lunch.

Tôi đã dùng phiếu ăn của mình cho bữa trưa.

💡 email

The email explains where to use the meal voucher.

Email giải thích nơi dùng phiếu ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a meal vouchernhận phiếu ăn
use a meal voucherdùng phiếu ăn
meal voucher for lunchphiếu ăn trưa
valid meal voucherphiếu ăn còn hiệu lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1