meeting badge

ˈmiːtɪŋ bædʒ
MEE·tihng·baj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ đeo cho thấy là người dự họp

Cách dùng · Usage

Meeting badge là thẻ đeo để người khác biết bạn là người tham dự một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện trong khu vực kiểm soát. Ở công việc: vào phòng hội thảo công ty; trong học tập: dự hội nghị sinh viên; đời thường: tham gia buổi họp cư dân. Đừng nhầm với ID card: ID card nhận dạng cá nhân lâu dài, meeting badge thường chỉ dùng cho một sự kiện. Cụm hay gặp: wear your meeting badge.

Sắc thái · Nuance

“Thẻ đeo” dễ làm người Việt nghĩ tới thẻ nhân viên lâu dài. Meeting badge thường là thẻ tạm thời cho sự kiện, hội nghị hoặc buổi họp có kiểm soát ra vào; nghe hành chính nhưng không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đeo thẻ”, người học đôi khi dùng put: “Put your meeting badge all day.” Put chỉ hành động đặt/đeo lên. Đúng là “Wear your meeting badge all day” hoặc “Put on your badge first.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

name tagLà thẻ đơn giản hiển thị tên người đeo.
ID badgeGợi thẻ nhận dạng của công ty hoặc cơ quan, có chức năng bảo mật.
passNhấn vào giấy hoặc thẻ cho phép vào một nơi.
meeting badgeLà thẻ tên kiêm dấu hiệu tham dự được phát tại cuộc họp hoặc sự kiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Wear your meeting badge in the conference area.

Hãy đeo thẻ họp trong khu vực hội nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • badge inbadge‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conference areaconference‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I kept my meeting badge on during lunch.

Tôi vẫn đeo thẻ họp trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • badge onbadge‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says where to pick up the meeting badge.

Email cho biết nơi lấy thẻ họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear a meeting badgeđeo thẻ dự họp
pick up your badgenhận thẻ của bạn
conference badgethẻ hội nghị
visitor badgethẻ khách tham quan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1