meet up

miːt ʌp
meet·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gặp mặt, hẹn gặp

Cách dùng · Usage

Meet up là cách nói tự nhiên khi hẹn gặp ai đó, thường thân mật và có kế hoạch về nơi hoặc giờ. Ở công ty, nhóm meet up before the main meeting; khi học, bạn meet up at the library để ôn thi; ngoài đời, bạn bè meet up near the cafe. Dễ nhầm với meet: meet có thể là gặp lần đầu hoặc họp trang trọng; meet up nhấn mạnh việc tụ lại theo hẹn. Cụm hay dùng: meet up with someone.

Sắc thái · Nuance

“Gặp mặt” có thể nghe như bất kỳ lần gặp nào, kể cả trang trọng. Meet up lại thân mật, thường là hẹn nhau ở đâu đó để tụ họp ngắn hoặc xã giao; trong công việc vẫn nhẹ hơn attend a meeting.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “meet up friends” vì tiếng Việt chỉ cần “gặp bạn”. Trong tiếng Anh, nếu có người đi sau, thường cần with: sai “I’ll meet up my friends”; đúng “I’ll meet up with my friends.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetĐộng từ cơ bản, dùng cho lần đầu gặp hoặc gặp theo hẹn.
get togetherGợi tụ họp và dành thời gian với nhau theo kiểu xã giao.
run intoChỉ tình cờ gặp, không phải cuộc gặp đã lên kế hoạch.
meet upKhẩu ngữ, nói việc hẹn thời gian và địa điểm để gặp nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's meet up before the main meeting.

Chúng ta hãy gặp nhau trước cuộc họp chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meet upmeet‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We can meet up near the cafe at one.

Chúng ta có thể gặp nhau gần quán cà phê lúc một giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meet upmeet‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe atcafe‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Email me if you want to meet up tomorrow.

Gửi email cho tôi nếu bạn muốn gặp nhau vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • meet upmeet‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet up with friendshẹn gặp bạn bè
meet up after workgặp sau giờ làm
meet up at the stationgặp ở nhà ga
local meetup groupnhóm gặp mặt địa phương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1