meeting minutes

ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts
MEE·tihng·mih·nihts4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biên bản cuộc họp

Cách dùng · Usage

Meeting minutes là bản ghi chính thức tóm tắt nội dung họp: quyết định, việc cần làm, người phụ trách và hạn chót. Ở công ty: gửi meeting minutes sau cuộc họp; khi học: nhóm làm dự án lưu minutes; đời thường: ban quản trị chung cư viết minutes. Dễ nhầm với notes: notes có thể cá nhân, còn minutes là tài liệu chung. Cụm hay gặp: take the meeting minutes, send out the meeting minutes.

Sắc thái · Nuance

“Biên bản cuộc họp” trong tiếng Việt có thể gợi văn bản pháp lý, đóng dấu. Meeting minutes rộng hơn: ghi chú chính thức hoặc bán chính thức về nội dung, quyết định, việc cần làm; minutes không phải “phút”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do thấy minutes là “phút”, người Việt có thể hiểu nhầm “send the meeting minutes” là gửi thời lượng họp. Khi viết, dùng số nhiều cố định: sai “a meeting minute”; đúng “the meeting minutes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

notesRộng và không chính thức, có thể chỉ là ghi chú cá nhân.
transcriptGhi lại gần như nguyên văn những gì đã được nói.
summaryChỉ tóm tắt ý chính, có thể bỏ qua quyết định hoặc người phụ trách.
meeting minutesBiên bản chính thức ghi người dự, quyết định và việc cần làm sau họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I'll send out the meeting minutes by the end of the day.

Tôi sẽ gửi biên bản cuộc họp trước cuối ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send outsend‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please email the meeting minutes to the team.

Xin hãy email biên bản cuộc họp cho nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please emailplease‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The meeting minutes include the next steps.

Biên bản cuộc họp bao gồm các bước tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take meeting minutesghi biên bản họp
send out the minutesgửi biên bản
approve the minutesduyệt biên bản
draft meeting minutessoạn biên bản họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1