money order

ˈmʌni ˌɔːrdər
MUH·nee·awr·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lệnh chuyển tiền (money order)

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong giấy tờ ở Mỹ khi nơi nhận không muốn tiền mặt hoặc thẻ: nộp phí hồ sơ, gửi tiền thuê nhà, trả phí chính phủ. Người mua tại bưu điện hoặc cửa hàng tiện lợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkLà séc rút tiền từ tài khoản cá nhân hay công ty, có thể gặp rủi ro thiếu tiền.
cashier's checkLà séc do ngân hàng bảo đảm, thường dùng cho số tiền lớn và giao dịch chính thức.
cashTiền mặt dễ trao ngay nhưng khó theo dõi và không phải phương tiện gửi tiền bảo đảm.
money orderLà phương tiện trả trước để gửi hoặc thanh toán khoản tiền tương đối nhỏ an toàn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Immigration fee instructions

The filing fee must be paid by check or money order.

Phí nộp hồ sơ phải được trả bằng séc hoặc lệnh chuyển tiền.

💡 At the post office

Please make the money order out to the Department of State.

Vui lòng ghi lệnh chuyển tiền cho Bộ Ngoại giao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • order outorder‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Department ofdepartment‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • StateSᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking the clerk

Where can I buy a money order for the application fee?

Tôi có thể mua lệnh chuyển tiền cho phí đơn ở đâu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy a money ordermua lệnh chuyển tiền
fill out a money orderđiền phiếu chuyển tiền
pay by money ordertrả bằng money order
postal money ordermoney order bưu điện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1