money order
Nghĩa · Meaning
lệnh chuyển tiền (money order)
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong giấy tờ ở Mỹ khi nơi nhận không muốn tiền mặt hoặc thẻ: nộp phí hồ sơ, gửi tiền thuê nhà, trả phí chính phủ. Người mua tại bưu điện hoặc cửa hàng tiện lợi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The filing fee must be paid by check or money order.”
Phí nộp hồ sơ phải được trả bằng séc hoặc lệnh chuyển tiền.
“Please make the money order out to the Department of State.”
Vui lòng ghi lệnh chuyển tiền cho Bộ Ngoại giao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- order out→order‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- Department of→department‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- State→SᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Where can I buy a money order for the application fee?”
Tôi có thể mua lệnh chuyển tiền cho phí đơn ở đâu?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →