Nghĩa · Meaning
tiếp tục tiến hành, đi tiếp
Cách dùng · Usage
Move along được nói khi muốn tiếp tục sang bước khác hoặc yêu cầu ai đi tiếp, thường để tránh dừng quá lâu. Trong họp, trưởng nhóm nói let’s move along to the budget; khi học, giáo viên chuyển sang bài mới; ngoài đường, cảnh sát yêu cầu đám đông đi tiếp. Đừng lẫn với move on: move on thiên về bỏ lại chuyện cũ. Cụm phổ biến: move along to the next topic.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đi tiếp” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là di chuyển bằng chân. Trong tiếng Anh, move along còn nghĩa chuyển sang việc, chủ đề, bước kế tiếp; giọng hơi điều phối, đôi khi như nhắc nhanh lên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's move along to the next topic.”
Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move along→move‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker moved along quickly.”
Người diễn thuyết đã tiến hành nhanh chóng.
“The line moved along slowly.”
Hàng người nhích lên chậm chạp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →