move along

muːv əˈlɔːŋ
moov·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiếp tục tiến hành, đi tiếp

Cách dùng · Usage

Move along được nói khi muốn tiếp tục sang bước khác hoặc yêu cầu ai đi tiếp, thường để tránh dừng quá lâu. Trong họp, trưởng nhóm nói let’s move along to the budget; khi học, giáo viên chuyển sang bài mới; ngoài đường, cảnh sát yêu cầu đám đông đi tiếp. Đừng lẫn với move on: move on thiên về bỏ lại chuyện cũ. Cụm phổ biến: move along to the next topic.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đi tiếp” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là di chuyển bằng chân. Trong tiếng Anh, move along còn nghĩa chuyển sang việc, chủ đề, bước kế tiếp; giọng hơi điều phối, đôi khi như nhắc nhanh lên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueChỉ tiếp tục làm gì đó, không nhất thiết có chuyển động vật lý.
proceedTrang trọng, hợp khi đi tiếp theo bước trong quy trình.
move onHay dùng khi chuyển sang chủ đề khác hoặc vượt qua chuyện cũ.
move alongDùng khi dòng người, công việc hoặc lịch trình cần tiếp tục tiến lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's move along to the next topic.

Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move alongmove‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker moved along quickly.

Người diễn thuyết đã tiến hành nhanh chóng.

💡 lunch

The line moved along slowly.

Hàng người nhích lên chậm chạp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move along, pleasexin đi tiếp
move along quicklychuyển nhanh sang tiếp
move the line alongcho hàng nhích lên
move along to the next topicchuyển sang chủ đề kế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1