my go-to (order)
Nghĩa · Meaning
món ruột, lựa chọn quen thuộc luôn gọi
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói món hoặc lựa chọn quen thuộc bạn gần như luôn chọn: gọi cà phê sáng, chọn món ở quán quen, hay chọn đồ ăn khi phân vân. Nghe thân mật và rất đời thường.
Sắc thái · Nuance
“Món ruột” gần nghĩa nhưng hơi thân mật và gắn với đồ ăn Việt. My go-to order là lựa chọn quen thuộc, đáng tin, hay gọi khi không muốn nghĩ nhiều; giọng tự nhiên, đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“An iced vanilla latte is my go-to order—I get it every single morning.”
Latte vani đá là món ruột của tôi—sáng nào tôi cũng gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An iced→an‿icedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- latte→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- order I→order‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get it→get‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You should try the pad thai here—it's my go-to whenever I can't decide.”
Bạn nên thử pad thai ở đây—đó là món ruột của tôi mỗi khi không biết chọn gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- here it's→here‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- whenever I→whenever‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tacos are my go-to dinner when I only have twenty minutes to cook.”
Tacos là bữa tối quen thuộc của tôi khi chỉ có hai mươi phút để nấu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tacos are→tacos‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →