my go-to (order)

maɪ ˈɡoʊ tu ˈɔrdər
meye·GOH·too·awr·der5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

món ruột, lựa chọn quen thuộc luôn gọi

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói món hoặc lựa chọn quen thuộc bạn gần như luôn chọn: gọi cà phê sáng, chọn món ở quán quen, hay chọn đồ ăn khi phân vân. Nghe thân mật và rất đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Món ruột” gần nghĩa nhưng hơi thân mật và gắn với đồ ăn Việt. My go-to order là lựa chọn quen thuộc, đáng tin, hay gọi khi không muốn nghĩ nhiều; giọng tự nhiên, đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

favorite orderNhấn mạnh món mình thích nhất, cảm xúc mạnh hơn và có thể thay đổi.
usual orderTập trung vào thói quen gọi món quen thuộc.
signature dishLà món đặc trưng của quán, không phải lựa chọn quen của khách.
my go-to orderLà lựa chọn cá nhân đáng tin cậy mà mình thường gọi.

Câu ví dụ · Examples

💡 Ordering at a favorite coffee shop

An iced vanilla latte is my go-to order—I get it every single morning.

Latte vani đá là món ruột của tôi—sáng nào tôi cũng gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An icedan‿icedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lattelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • order Iorder‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get itget‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Recommending a dish to a friend at a restaurant

You should try the pad thai here—it's my go-to whenever I can't decide.

Bạn nên thử pad thai ở đây—đó là món ruột của tôi mỗi khi không biết chọn gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • here it'shere‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • whenever Iwhenever‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a reliable weeknight meal

Tacos are my go-to dinner when I only have twenty minutes to cook.

Tacos là bữa tối quen thuộc của tôi khi chỉ có hai mươi phút để nấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tacos aretacos‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my go-to ordermón mình hay gọi
your go-to coffee ordermón cà phê quen thuộc
a go-to lunch ordermón trưa quen gọi
what's your go-to orderbạn hay gọi món gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1