name sticker

neɪm ˈstɪkər
naym·STIH·ker3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhãn dán ghi tên

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần nhận diện nhanh trong họp, sự kiện, lớp học hoặc trên đồ cá nhân như hộp cơm, chai nước. Người bản xứ thường nói wear/put on a name sticker, không dùng cho bảng tên kim loại.

Sắc thái · Nuance

“Name sticker” là miếng dán có tên, thường dùng cho trẻ em, hộp cơm, đồ dùng hoặc sự kiện tạm thời. Nó không trang trọng như “name tag” và nhấn mạnh chất liệu dính lên bề mặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dán nhãn tên”, người học dễ nói “stick a name sticker on me”. Với đồ vật dùng “put a name sticker on it”; với người ở sự kiện nói “wear/put on a name sticker”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

name tagThẻ hoặc nhãn đeo, dán lên người để hiện tên trong hội nghị, trại hoặc cửa hàng.
name labelRộng hơn, gồm nhãn dán, nhãn vải hoặc nhãn in có tên.
label stickerTập trung vào chính miếng nhãn dán dùng để ghi thông tin.
name stickerNghĩa hẹp là miếng sticker có tên được viết hoặc in sẵn để dán lên đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please wear a name sticker during the visitor meeting.

Vui lòng đeo nhãn tên trong buổi họp với khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wear awear‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch box has a name sticker on it.

Hộp cơm có một nhãn tên dán trên đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sticker onsticker‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says name stickers will be at the entrance.

Email nói nhãn tên sẽ được để ở lối vào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on a name stickerdán/đeo nhãn tên
print name stickersin nhãn dán tên
waterproof name stickersnhãn tên chống nước
name stickers for lunch boxesnhãn tên cho hộp cơm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1