newcomer

ˈnuːkʌmər
NOO·kuh·mer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

học sinh mới đến

Cách dùng · Usage

Dùng để nói về học sinh vừa chuyển đến lớp, trường hay quốc gia mới. Người bản xứ hay dùng khi giới thiệu bạn mới, xếp người kèm, hoặc nói về chương trình hỗ trợ hòa nhập.

Sắc thái · Nuance

“Học sinh mới đến” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là học sinh mới trong lớp. Newcomer nhấn mạnh người vừa đến một môi trường, trường, khu phố hoặc nước mới, thường cần hỗ trợ hòa nhập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “học sinh mới”, người học hay viết “new student” cho mọi tình huống. Nếu nói người mới nhập cư hoặc mới đến cộng đồng, dùng “newcomer”. Sai: “new student to the country.” Đúng: “newcomer to the country.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

beginnerNgười mới học một kỹ năng, tập trung vào trình độ chứ không phải mới đến.
new studentHọc sinh mới của trường, cụ thể hơn newcomer.
new hireNgười mới được tuyển vào công ty, chỉ dùng trong bối cảnh việc làm.
outsiderNgười ngoài nhóm, có thể tạo cảm giác xa cách hoặc bị loại trừ.
newcomerNgười mới đến một nơi hoặc nhóm, diễn đạt trung tính và rộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 직원이 신입 학생 지원 프로그램을 소개하며

There's a newcomer program that helps students who just moved to this country.

Có chương trình dành cho học sinh mới đến giúp các em vừa chuyển tới đất nước này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 교사가 신입 학생 자리 배치를 설명하며

As a newcomer, your son will sit with a buddy who speaks his language.

Là học sinh mới đến, con trai anh chị sẽ ngồi với một bạn nói cùng ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 자녀 적응을 걱정하며

My daughter is a newcomer, so please tell me if she looks confused in class.

Con gái tôi là học sinh mới đến, nên xin báo cho tôi nếu cháu bối rối trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • daughter isdaughter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confused inconfused‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

welcome a newcomerchào đón người mới
a newcomer to the classhọc sinh mới vào lớp
help the newcomergiúp người mới đến
newcomers to the neighborhoodngười mới tới khu phố
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1