Nghĩa · Meaning
học sinh mới đến
Cách dùng · Usage
Dùng để nói về học sinh vừa chuyển đến lớp, trường hay quốc gia mới. Người bản xứ hay dùng khi giới thiệu bạn mới, xếp người kèm, hoặc nói về chương trình hỗ trợ hòa nhập.
Sắc thái · Nuance
“Học sinh mới đến” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là học sinh mới trong lớp. Newcomer nhấn mạnh người vừa đến một môi trường, trường, khu phố hoặc nước mới, thường cần hỗ trợ hòa nhập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “học sinh mới”, người học hay viết “new student” cho mọi tình huống. Nếu nói người mới nhập cư hoặc mới đến cộng đồng, dùng “newcomer”. Sai: “new student to the country.” Đúng: “newcomer to the country.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There's a newcomer program that helps students who just moved to this country.”
Có chương trình dành cho học sinh mới đến giúp các em vừa chuyển tới đất nước này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“As a newcomer, your son will sit with a buddy who speaks his language.”
Là học sinh mới đến, con trai anh chị sẽ ngồi với một bạn nói cùng ngôn ngữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- As a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My daughter is a newcomer, so please tell me if she looks confused in class.”
Con gái tôi là học sinh mới đến, nên xin báo cho tôi nếu cháu bối rối trong lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- daughter is→daughter‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confused in→confused‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →