no biggie

noʊ ˈbɪɡi
noh·BIH·gee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không sao đâu, chuyện nhỏ thôi

Cách dùng · Usage

Câu này rất thân mật, dùng để trấn an ai đó rằng lỗi nhỏ không đáng lo. Hợp khi bạn bè đến muộn, làm đổ chút nước, hoặc nhờ bạn giúp một việc đơn giản.

Sắc thái · Nuance

“Không sao đâu” có thể nghe lịch sự, nhưng no biggie rất thân mật, nhẹ nhàng, giống “chuyện nhỏ thôi”. Dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân; không hợp trong thư trang trọng hoặc tình huống nghiêm túc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “not big problem” vì nói “không phải vấn đề lớn”. Tự nhiên hơn là “It’s no biggie.” Sai: “Late five minutes is not big problem.” Đúng: “Being five minutes late is no biggie.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

no problemCách nói rộng và an toàn để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi.
don't worry about itTrực tiếp trấn an người nghe rằng không cần lo.
it's fineNghĩa là ổn, nhưng tùy giọng có thể nghe lạnh hoặc miễn cưỡng.
no biggieRất thân mật, xem việc đó là chuyện nhỏ và không đáng bận tâm.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You're ten minutes late? No biggie, I just got here too.

Cậu trễ mười phút à? Không sao, tớ cũng vừa tới thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Thanks for covering my shift — no biggie, right?

Cảm ơn cậu trực ca giúp — chuyện nhỏ mà, đúng không?

💡 movie

"No biggie," he said, brushing dust off his jacket after the fall.

"Chuyện nhỏ thôi," anh nói, phủi bụi khỏi áo khoác sau cú ngã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dust offdust‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • jacket afterjacket‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

it's no biggiechuyện đó nhỏ thôi
no biggie at allhoàn toàn không sao
really no biggiethật sự không vấn đề
say no biggienói không sao đâu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1