no rush

ˌnoʊ ˈrʌʃ
noh·RUHSH2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

không cần vội

Cách dùng · Usage

No rush được nói để giảm áp lực cho người nghe: họ có thể làm việc đó khi tiện, không cần phản hồi ngay. Ở công việc, nhắn đồng nghiệp sửa file khi rảnh; khi học, mượn vở và trả sau; đời thường, bảo bạn trả sách lúc nào cũng được. Dễ lẫn với take your time: câu đó trực tiếp khuyên làm chậm lại, còn no rush nhấn mạnh không gấp. Cụm thân mật: no rush at all.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “you no need hurry” theo cấu trúc “không cần vội”. Câu đúng là “There’s no rush” hoặc “No rush to reply.” Không dùng “no” trực tiếp trước động từ như tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take your timeLời nhắn trực tiếp rằng người kia cứ làm chậm rãi.
no pressureGiảm cảm giác bị ép buộc, không chỉ riêng áp lực thời gian.
whenever you canNói làm khi nào có thể, lịch linh hoạt hơn nhưng vẫn có yêu cầu.
no rushCách ngắn gọn để nói không có áp lực phải làm ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 Waiting for a text reply

Whenever you get a chance is fine — no rush.

Khi nào bạn rảnh cũng được — không cần vội đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chance ischance‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Lending a book

You can return the book anytime. No rush at all.

Bạn trả sách lúc nào cũng được. Hoàn toàn không vội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • book anytimebook‿anytimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rush atrush‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking to a server at a restaurant

No rush on the check — we're still chatting.

Hóa đơn không cần vội đâu — chúng tôi vẫn đang trò chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rush onrush‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chattingchaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

no rush at allhoàn toàn không cần vội
there's no rushkhông cần gấp đâu
no rush on thisviệc này không gấp
no rush to replykhông cần trả lời vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1