Nghĩa · Meaning
mức độ tiếng ồn
Cách dùng · Usage
Noise level diễn tả mức ồn của một nơi, thường khi người nói đánh giá có dễ tập trung, làm việc hay nghỉ ngơi không. Ở văn phòng, noise level gần phòng họp tăng; khi học, thư viện giữ low noise level; đời thường, căn hộ cạnh đường lớn có high noise level. Dễ nhầm với volume: volume là âm lượng của một nguồn như TV, còn noise level là tổng mức ồn xung quanh. Cụm quen thuộc: acceptable noise level.
Sắc thái · Nuance
“Noise level” không chỉ là “mức độ tiếng ồn” chung chung; nó nghe đo được, dùng trong văn phòng, kỹ thuật, y tế, môi trường. Người Việt đừng hiểu như “âm lượng” của một thiết bị riêng lẻ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tiếng ồn lớn”, người học hay viết “the noise is high” trong báo cáo. Với chỉ số hoặc môi trường, dùng “The noise level is high” hoặc “We need to reduce the noise level.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The noise level is high near the meeting room.”
Mức tiếng ồn cao gần phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- level is→level‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The noise level rises during lunch.”
Mức tiếng ồn tăng lên trong giờ ăn trưa.
“Please lower the noise level during the presentation.”
Vui lòng giảm mức tiếng ồn trong lúc thuyết trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →