Nghĩa · Meaning
thông báo
Cách dùng · Usage
Dùng notify khi báo cho ai biết một việc khá chính thức: hệ thống báo file đã xong, công ty đổi phòng họp, trường gửi tin cho phụ huynh. Trang trọng hơn tell hay let someone know.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please notify me when the file is ready.”
Xin hãy thông báo cho tôi khi tập tin sẵn sàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notify→noᴅifyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- file is→file‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They notified everyone about the room change.”
Họ đã thông báo cho mọi người về việc đổi phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notified→noᴅifiedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- everyone about→everyone‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Notify the guests before the event starts.”
Hãy thông báo cho khách trước khi sự kiện bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →