office entrance

ˈɔːfɪs ˈentrəns
AW·fihs·ehn·truhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lối vào văn phòng

Cách dùng · Usage

“Office entrance” chỉ lối đi chính để vào khu văn phòng, nhất là khi hẹn gặp hoặc chỉ đường. Ở công việc: đón khách trước cuộc họp; khi học: thực tập sinh hỏi nơi vào tòa nhà; đời thường: xe giao đồ ăn chờ bên ngoài. Dễ nhầm với “office door”: door là cánh cửa cụ thể, entrance là khu vực/lối vào. Cụm tự nhiên: “meet at the office entrance”, “near the office entrance”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

front doorChỉ cửa trước vật lý, hợp với nhà riêng hoặc văn phòng nhỏ.
lobby entranceLà lối vào dẫn tới khu sảnh.
reception deskLà bàn tiếp khách, không phải lối vào.
main entranceChỉ lối vào chính trong số nhiều lối vào.
office entranceChỉ vị trí cụ thể để đi vào khu văn phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Meet me at the office entrance before the meeting.

Hãy gặp tôi ở lối vào văn phòng trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • office entranceoffice‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch truck is near the office entrance.

Xe bán đồ ăn trưa nằm gần lối vào văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • truck istruck‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • office entranceoffice‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office entrance photo is attached to the email.

Ảnh lối vào văn phòng được đính kèm trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office entranceoffice‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is attachedis‿attachedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the office entrancetại lối vào văn phòng
near the office entrancegần lối vào văn phòng
main office entrancelối vào chính văn phòng
office entrance doorcửa lối vào văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1