office entrance
Nghĩa · Meaning
lối vào văn phòng
Cách dùng · Usage
“Office entrance” chỉ lối đi chính để vào khu văn phòng, nhất là khi hẹn gặp hoặc chỉ đường. Ở công việc: đón khách trước cuộc họp; khi học: thực tập sinh hỏi nơi vào tòa nhà; đời thường: xe giao đồ ăn chờ bên ngoài. Dễ nhầm với “office door”: door là cánh cửa cụ thể, entrance là khu vực/lối vào. Cụm tự nhiên: “meet at the office entrance”, “near the office entrance”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Meet me at the office entrance before the meeting.”
Hãy gặp tôi ở lối vào văn phòng trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- office entrance→office‿entranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch truck is near the office entrance.”
Xe bán đồ ăn trưa nằm gần lối vào văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- truck is→truck‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- office entrance→office‿entranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office entrance photo is attached to the email.”
Ảnh lối vào văn phòng được đính kèm trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- office entrance→office‿entranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is attached→is‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →