office supplies

ˈɑːfɪs səˈplaɪz
AH·fihs·suh·pleyez4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

văn phòng phẩm

Cách dùng · Usage

“Office supplies” nói về các vật dụng dùng để làm việc văn phòng: giấy, bút, kẹp, mực in, sổ tay. Ở công ty: đặt thêm giấy in cho phòng họp. Khi học: mua bút nhớ dòng và hồ sơ cho lớp. Đời thường: chuẩn bị bàn làm việc tại nhà. Dễ nhầm với “equipment”: “supplies” thường nhỏ, tiêu hao; “equipment” là máy móc lớn như printer, laptop. Cụm hay gặp: “order office supplies.”

Sắc thái · Nuance

“Văn phòng phẩm” nghe như một danh mục cửa hàng, còn office supplies là cách nói đời thường ở công ty cho đồ tiêu hao như giấy, bút, bìa hồ sơ. Nó không gợi đồ nội thất hay thiết bị lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “We need more office supply”. Khi nói chung về đồ dùng văn phòng, dùng dạng số nhiều: “We need more office supplies.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stationeryTập trung vào giấy, bì thư, bút và đồ dùng cho viết lách, văn bản.
office suppliesRộng hơn stationery, gồm cả băng keo, mực, hộp hồ sơ, kẹp giấy.
office equipmentChỉ máy móc, thiết bị như máy in, máy photocopy, điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We need more office supplies this month.

Chúng ta cần thêm văn phòng phẩm trong tháng này.

💡 meeting

The team discussed office supplies for the new room.

Nhóm đã bàn về văn phòng phẩm cho căn phòng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed officediscussed‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Bring office supplies for the workshop.

Hãy mang văn phòng phẩm cho buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring officebring‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

order office suppliesđặt mua văn phòng phẩm
office supplies cabinettủ văn phòng phẩm
basic office suppliesvăn phòng phẩm cơ bản
run out of office supplieshết văn phòng phẩm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1