on the same page

ɑn ðə seɪm peɪdʒ
ahn·thuh·saym·payj4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có cùng quan điểm, hiểu ý nhau

Cách dùng · Usage

Rất phổ biến trong họp và làm nhóm khi muốn chắc mọi người hiểu cùng mục tiêu, kế hoạch, bước tiếp theo. Sắc thái thân mật, thực tế; không nhất thiết là đồng ý tuyệt đối.

Sắc thái · Nuance

“Có cùng quan điểm” chỉ là một phần nghĩa. On the same page thường nói trong nhóm làm việc: mọi người hiểu cùng mục tiêu, kế hoạch hoặc thông tin, không nhất thiết thích nhau hay đồng ý mọi thứ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cùng trang” không tự nhiên, người học tránh mạo từ hoặc dùng số nhiều: “We are on same page/pages.” Cụm cố định là: “We are on the same page.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreeChỉ đồng ý với ý kiến, chưa chắc đã hiểu cùng cách làm.
understand each otherNói hai bên hiểu nhau, nhưng chưa đảm bảo cùng hướng hành động.
alignedTrang trọng và công việc hơn, nói mục tiêu hoặc tiêu chí đã khớp.
on the same pageThân mật, nghĩa là mọi người hiểu chung tình hình và kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Let's have a quick call to make sure we're all on the same page.

Hãy gọi nhanh một cuộc để chắc chắn tất cả chúng ta hiểu ý nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • we're allwe're‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Before we move on, I want to be sure everyone's on the same page.

Trước khi tiếp tục, tôi muốn chắc rằng mọi người đều cùng quan điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • sure everyone'ssure‿everyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

We need to be on the same page about the kids' bedtime.

Chúng ta cần thống nhất với nhau về giờ đi ngủ của bọn trẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • page aboutpage‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on the same pagethống nhất cách hiểu
stay on the same pagegiữ cùng hướng hiểu
make sure we are on the same pageđảm bảo hiểu giống nhau
not on the same pagechưa hiểu thống nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1